transcript

ˈtrænskrɪpt
TRANS·krihpt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng điểm, biên bản ghi lại

Cách dùng · Usage

Trong đời sống học tập, từ này hay xuất hiện khi nộp hồ sơ đại học, xin học bổng hoặc xin việc. Người bản xứ thường nói official transcript nếu cần bản do trường cấp.

Sắc thái · Nuance

“Bảng điểm” là nghĩa hay gặp với hồ sơ học tập, nhưng transcript cũng có thể là bản chép lời phỏng vấn. Với trường học, nó mang sắc thái chính thức hơn “grades” hay “score sheet.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

recordBản ghi nói chung về sự kiện, thông tin hoặc dữ liệu.
transcriptBản ghi bằng chữ của lời nói, hoặc bảng điểm chính thức trong ngữ cảnh học thuật.
scriptVăn bản chuẩn bị trước cho bài nói, vở diễn hoặc video, không phải ghi chép sau khi nói.
grade reportBáo cáo điểm của người học, thường ít chính thức hơn academic transcript.
academic transcriptBảng điểm chính thức do trường cấp, ghi môn học và kết quả học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I need an official transcript for my application.

Tôi cần một bảng điểm chính thức cho hồ sơ đăng ký của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need anneed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • applicationapplicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked about a course shown on my transcript.

Người phỏng vấn hỏi về một khóa học hiển thị trong bảng điểm của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about aabout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shown onshown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We reviewed the transcript before confirming the program level.

Chúng tôi xem lại bảng điểm trước khi xác nhận trình độ chương trình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic transcriptbảng điểm học tập
interview transcriptbản chép phỏng vấn
official transcriptbảng điểm chính thức
analyze the transcriptsphân tích bản ghi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1