Nghĩa · Meaning
bảng điểm, biên bản ghi lại
Cách dùng · Usage
Trong đời sống học tập, từ này hay xuất hiện khi nộp hồ sơ đại học, xin học bổng hoặc xin việc. Người bản xứ thường nói official transcript nếu cần bản do trường cấp.
Sắc thái · Nuance
“Bảng điểm” là nghĩa hay gặp với hồ sơ học tập, nhưng transcript cũng có thể là bản chép lời phỏng vấn. Với trường học, nó mang sắc thái chính thức hơn “grades” hay “score sheet.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need an official transcript for my application.”
Tôi cần một bảng điểm chính thức cho hồ sơ đăng ký của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need an→need‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- application→applicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer asked about a course shown on my transcript.”
Người phỏng vấn hỏi về một khóa học hiển thị trong bảng điểm của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviewer asked→interviewer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- about a→about‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown on→shown‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We reviewed the transcript before confirming the program level.”
Chúng tôi xem lại bảng điểm trước khi xác nhận trình độ chương trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →