transition

trænˈzɪʃən
tran·ZIH·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự chuyển ý, từ nối chuyển đoạn

Cách dùng · Usage

Transition được chọn khi người nói muốn nối hai ý, đoạn hoặc phần trình bày sao cho người nghe theo kịp. Ở công việc: a smooth transition between slides. Khi học viết: use a transition at the start of a paragraph. Đời thường: a transition from one topic to another in conversation. Dễ nhầm với change, chỉ sự thay đổi nói chung; transition nhấn mạnh giai đoạn hoặc câu nối. Cụm quen: transition sentence.

Sắc thái · Nuance

“Sự chuyển” dịch được ý chung, nhưng transition thường nói về bước đổi có tổ chức giữa trạng thái, giai đoạn, đoạn văn hoặc chủ đề. Trong viết học thuật, nó còn là câu/từ nối ý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chuyển qua chủ đề mới”, người học viết “transition a new topic.” Cần giới từ: “transition to a new topic.” Giữa hai phần dùng “transition between paragraphs.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

changeTừ rộng nhất cho sự thay đổi.
transitionNhấn vào quá trình chuyển từ giai đoạn hay ý này sang giai đoạn khác.
shiftGợi sự đổi hướng hoặc đổi trọng tâm khá rõ.
linkChỉ quan hệ nối hai phần, chưa bao hàm chức năng dẫn chuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a smoother transition between topics.

Chúng ta cần một sự chuyển ý mượt mà hơn giữa các chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • transitionᴅransitionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This sentence works as a transition to the next slide.

Câu này đóng vai trò chuyển ý sang slide tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • works asworks‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • transitionᴅransitionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add one transition before the final paragraph.

Vui lòng thêm một từ chuyển ý trước đoạn văn cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • transitionᴅransitionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a transitionthực hiện chuyển đổi
a smooth transitionchuyển tiếp mượt mà
transition between paragraphschuyển ý giữa đoạn
transition to adulthoodchuyển sang tuổi trưởng thành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1