trace back to

treɪs bæk tuː
trays·bak·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lần ngược về nguyên nhân hoặc nguồn gốc

Cách dùng · Usage

Dùng khi lần ngược để tìm nguồn gốc hay nguyên nhân: lỗi bắt đầu từ file cũ, mâu thuẫn do hướng dẫn mơ hồ, hoặc thói quen hiện tại xuất phát từ trải nghiệm trước đây.

Sắc thái · Nuance

“Lần ngược về” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là quay lại thời điểm cũ. Trace back to là tìm nguồn gốc hoặc nguyên nhân qua chuỗi dấu vết, thường trang trọng hơn “come from” và hay dùng cho lỗi, ý tưởng, vấn đề.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần giới từ tương ứng, người học hay bỏ “to”: “The error traces back an old file”. Đúng là “traces back to an old file”. Nếu có tân ngữ, dùng “trace the problem back to the source”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

come fromNói rộng rằng một thứ đến từ nguồn hoặc nguyên nhân nào đó.
originate inBắt đầu từ một nơi hoặc thời điểm cụ thể, trang trọng hơn.
attribute toGán nguyên nhân hoặc trách nhiệm cho một yếu tố.
trace back toLần theo thời gian hoặc đường dẫn để tìm nguồn gốc.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The error traces back to an old spreadsheet in the archive.

Lỗi này bắt nguồn từ một bảng tính cũ trong kho lưu trữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • an oldan‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • spreadsheet inspreadsheet‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The candidate traced the conflict back to unclear instructions.

Ứng viên truy nguyên xung đột về những chỉ dẫn không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • unclear instructionsunclear‿instructionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This change can be traced back to a new grading policy.

Sự thay đổi này có thể được truy ngược về một chính sách chấm điểm mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

trace back to the sourcelần về nguồn gốc
can be traced back tocó thể truy về
trace the problem back totruy nguyên vấn đề tới
trace back to earlier researchtruy về nghiên cứu trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1