research question

rɪˈsɜːrtʃ ˌkwestʃən
rih·SURRCH·kwehs·chuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

câu hỏi nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Research question là câu hỏi chính dẫn hướng một bài nghiên cứu. Sinh viên dùng khi viết luận văn, làm khảo sát, chọn chủ đề seminar, hoặc thu hẹp một đề tài quá rộng.

Sắc thái · Nuance

“Câu hỏi nghiên cứu” trong tiếng Việt đôi khi nghe như câu hỏi khảo sát. Research question là vấn đề trung tâm mà bài nghiên cứu phải trả lời, mang sắc thái học thuật và định hướng toàn bộ đề tài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

research topicLà chủ đề rộng mà nghiên cứu xử lý.
research questionLà câu hỏi cụ thể mà nghiên cứu thực sự cố trả lời trong chủ đề đó.
hypothesisLà câu trả lời dự đoán hoặc khẳng định sẽ được kiểm chứng.
thesis statementLà câu nêu luận điểm chính, thường là câu trần thuật chứ không phải câu hỏi.

Câu ví dụ · Examples

💡 thesis

A clear research question keeps your thesis focused.

Một câu hỏi nghiên cứu rõ ràng giúp luận văn giữ được trọng tâm.

💡 seminar

He revised his research question after the seminar.

Anh ấy chỉnh sửa câu hỏi nghiên cứu sau buổi hội thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • question afterquestion‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 feedback

My advisor said the research question was too broad.

Giáo sư hướng dẫn nói câu hỏi nghiên cứu của tôi quá rộng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

formulate a research questionxây dựng câu hỏi nghiên cứu
address a research questionxử lý câu hỏi nghiên cứu
a focused research questioncâu hỏi nghiên cứu hẹp
answer the research questiontrả lời câu hỏi nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1