Nghĩa · Meaning
tài liệu hướng dẫn học tập
Cách dùng · Usage
Nói về tài liệu giúp ôn học: giáo viên phát trước kỳ thi, gia sư dùng để tóm tắt mục tiêu tuần, hoặc sinh viên xem để biết phần nào cần đọc và luyện tập.
Sắc thái · Nuance
“Tài liệu hướng dẫn học tập” nghe dài và chính thức; study guide thường là tài liệu ôn tập thực dụng, tóm tắt nội dung, mục tiêu hoặc dạng đề. Nó không phải sách giáo khoa đầy đủ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The tutor opened with a study guide covering this week's goals.”
Gia sư bắt đầu bằng một tài liệu hướng dẫn học tập bao quát các mục tiêu tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study guide explains everything on next week's exam.”
Tài liệu hướng dẫn học tập giải thích mọi thứ có trong bài thi tuần sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- guide explains→guide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- everything on→everything‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- week's exam→week's‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I always read the study guide before group work.”
Tôi luôn đọc tài liệu hướng dẫn học tập trước khi làm việc nhóm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →