Nghĩa · Meaning
chiến lược
Cách dùng · Usage
Strategy được dùng khi có kế hoạch có chủ đích để đạt mục tiêu, thường gồm nhiều bước chứ không chỉ một mẹo. Ở công ty: sales strategy; khi học: reading strategy để làm bài nhanh; đời thường: saving strategy để mua xe. Dễ lẫn với plan: plan có thể là lịch cụ thể, strategy là cách tiếp cận tổng thể. Cụm tự nhiên: develop a strategy, marketing strategy, long-term strategy.
Sắc thái · Nuance
“Chiến lược” trong tiếng Việt thường nghe lớn, dài hạn, cấp công ty hay quân sự. Strategy trong tiếng Anh cũng dùng rất đời thường cho cách làm có mục tiêu, như học từ vựng hay thu thập phản hồi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chiến lược để làm gì”, người học viết “strategy to collecting responses”. Sau strategy dùng for + noun/-ing hoặc to + verb: “strategy for collecting responses”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a strategy for collecting responses.”
Chúng ta cần một chiến lược để thu thập phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- strategy→sᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This strategy reduced reading time.”
Chiến lược này đã giảm thời gian đọc.
“Please describe your strategy briefly.”
Xin hãy mô tả ngắn gọn chiến lược của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →