structure

ˈstrʌktʃər
STRUHK·cher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cấu trúc, kết cấu

Cách dùng · Usage

Nói về cách các phần được sắp xếp: bố cục bài luận, tổ chức một công ty, hoặc kết cấu của cây cầu. Trong học thuật và công việc, structure thường mang nghĩa rõ ràng, có hệ thống.

Sắc thái · Nuance

“Cấu trúc” trong tiếng Việt có thể nghe rất kỹ thuật, như nhà cửa hay hệ thống. Structure trong tiếng Anh dùng rộng hơn: cách các phần được sắp xếp cho rõ ràng, từ bài luận đến câu, thường trung tính và học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “the structure of essay” vì tiếng Việt không cần mạo từ: “cấu trúc bài luận”. Tiếng Anh cần sở hữu hoặc danh từ ghép: “the structure of the essay” hoặc “essay structure”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

formHình thức hoặc dáng vẻ bên ngoài của một thứ.
structureCách các phần được sắp xếp và liên hệ với nhau.
organizationTrạng thái được sắp xếp có hệ thống, nhấn mạnh trật tự quản lý.
frameworkKhung lớn nâng đỡ suy nghĩ, nghiên cứu hoặc phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 argument

A good essay has a clear structure with three main parts.

Một bài luận hay có cấu trúc rõ ràng với ba phần chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • good essaygood‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Scientists studied the structure of the cell under a microscope.

Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của tế bào dưới kính hiển vi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • structure ofstructure‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cell undercell‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

The report follows the usual structure of an academic paper.

Bản báo cáo theo cấu trúc thông thường của một bài viết học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • structure ofstructure‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • an academican‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

essay structurebố cục bài luận
clear structurecấu trúc rõ ràng
sentence structurecấu trúc câu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1