archive

ˈɑːrkaɪv
AHR·keyev2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kho lưu trữ tài liệu; tài liệu được lưu trữ

Cách dùng · Usage

Archive chỉ nơi lưu tài liệu cũ để tra lại, hoặc chính nhóm tài liệu đã được lưu. Trong công việc, nhóm mở archive để xem hợp đồng cũ; khi học, bạn giữ bài luận trong archive trên laptop; đời thường, gia đình tạo archive ảnh cưới và giấy tờ nhà. Đừng lẫn với backup: backup là bản sao phòng mất dữ liệu, archive nhấn mạnh lưu giữ có tổ chức lâu dài. Cụm quen: digital archive.

Sắc thái · Nuance

“Kho lưu trữ” có thể làm người Việt nghĩ đến phòng hồ sơ lớn. Archive trong tiếng Anh cũng là thư mục, bộ sưu tập tài liệu cũ, hoặc hành động cất file để tham khảo sau; sắc thái gọn và quản lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “lưu trữ” như động từ rộng, người học có thể nói “I archive in my laptop”. Cần có tân ngữ hoặc nơi chốn rõ: “I archive old files” hoặc “I keep them in an archive”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

storageChỉ nơi hoặc cách cất giữ đồ vật và dữ liệu theo nghĩa rộng.
databaseLà tập dữ liệu có cấu trúc để tìm kiếm và quản lý.
archiveDùng cho hồ sơ được bảo tồn vì giá trị lịch sử, hành chính hoặc nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

I keep all my old papers in an archive on my laptop.

Tôi giữ tất cả các bài cũ của mình trong một kho lưu trữ trên laptop.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep allkeep‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • papers inpapers‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an archivean‿archiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

The team opened the archive during the review meeting.

Nhóm đã mở kho lưu trữ trong buổi họp đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team openedteam‿openedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I found my first essay in the class archive yesterday.

Hôm qua tôi tìm thấy bài luận đầu tiên của mình trong kho lưu trữ của lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • first essayfirst‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • class archiveclass‿archiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

digital archivekho lưu trữ số
archive old fileslưu trữ tệp cũ
search the archivetìm trong kho lưu trữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1