stance

stæns
stans1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lập trường, quan điểm

Cách dùng · Usage

Stance chỉ lập trường đã được chọn và có thể bảo vệ, thường trong tranh luận hoặc quyết định. Ở công việc: company stance on remote work; khi học: stance trong bài argumentative essay; đời thường: stance on raising children. Dễ lẫn với opinion: opinion có thể cá nhân và nhẹ hơn, stance thường rõ ràng, công khai, có lý do. Cụm thường gặp: take a stance.

Sắc thái · Nuance

“Lập trường” trong tiếng Việt đôi khi nghe chính trị hoặc cứng rắn. Stance có thể dùng trong họp, bài viết, chiến dịch: quan điểm đã chọn về một vấn đề; trang trọng hơn opinion và có cảm giác chủ ý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “có lập trường về”, người học viết “have a stance about this issue” quá rộng. Cụm tự nhiên là “take a stance on an issue” hoặc “have a clear stance on climate policy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

opinionLà ý nghĩ cá nhân theo nghĩa rộng và đời thường.
positionLà lập trường chính thức trong tranh luận hay chính sách.
stanceGần với position nhưng có thể nhấn thái độ trong lập luận.
attitudeBao gồm cảm xúc và cách nhìn, không chỉ lập trường lý luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group agreed on a clear stance.

Nhóm đã thống nhất về một lập trường rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • group agreedgroup‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Your stance should be clear from the first slide.

Lập trường của bạn nên rõ ràng ngay từ slide đầu tiên.

💡 email

Please explain your stance in two sentences.

Vui lòng giải thích lập trường của bạn trong hai câu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stance instance‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a stancechọn lập trường
a clear stancelập trường rõ ràng
stance on an issuequan điểm về vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1