source checklist

sɔːrs ˈtʃeklɪst
sawrs·CHEH·klihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

danh sách kiểm tra nguồn; bảng kiểm để xác minh nguồn tài liệu

Cách dùng · Usage

Source checklist hợp khi cần kiểm tra nguồn trước khi viết bài: xem tác giả là ai, ngày xuất bản, độ tin cậy, trích dẫn và nguồn có phù hợp chủ đề không.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách kiểm tra nguồn” có thể nghe như danh mục tài liệu tham khảo. Source checklist là bảng câu hỏi/tiêu chí để kiểm tra độ tin cậy, thông tin thiếu, tác giả, ngày xuất bản của từng nguồn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dùng “check source list” vì đặt động từ trước danh từ theo ý “kiểm tra danh sách nguồn.” Nhưng source checklist là danh từ ghép: đúng “complete a source checklist.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reference listDanh sách các nguồn đã dùng hoặc trích dẫn, không phải công cụ để kiểm tra chất lượng nguồn.
source checklistBảng kiểm giúp người học xác minh nguồn tài liệu theo từng mục cụ thể.
evaluation criteriaCác tiêu chí đánh giá chung, trang trọng và trừu tượng hơn một danh sách kiểm tra.
bibliographyDanh mục tài liệu tham khảo ở cuối bài, không nhấn mạnh thao tác kiểm tra nguồn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I made a source checklist to verify each article quickly.

Tôi đã lập một danh sách kiểm tra nguồn để xác minh nhanh từng bài báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • each articleeach‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The source checklist helped us choose better texts for class.

Danh sách kiểm tra nguồn giúp chúng tôi chọn được văn bản tốt hơn cho lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My source checklist starts with one question: who wrote this?

Danh sách kiểm tra nguồn của tôi bắt đầu bằng một câu hỏi: ai đã viết cái này?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with onewith‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complete a source checklistđiền bảng kiểm nguồn
use a source checklistdùng bảng kiểm nguồn
source checklist questionscâu hỏi kiểm nguồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1