source checklist
Nghĩa · Meaning
danh sách kiểm tra nguồn; bảng kiểm để xác minh nguồn tài liệu
Cách dùng · Usage
Source checklist hợp khi cần kiểm tra nguồn trước khi viết bài: xem tác giả là ai, ngày xuất bản, độ tin cậy, trích dẫn và nguồn có phù hợp chủ đề không.
Sắc thái · Nuance
“Danh sách kiểm tra nguồn” có thể nghe như danh mục tài liệu tham khảo. Source checklist là bảng câu hỏi/tiêu chí để kiểm tra độ tin cậy, thông tin thiếu, tác giả, ngày xuất bản của từng nguồn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dùng “check source list” vì đặt động từ trước danh từ theo ý “kiểm tra danh sách nguồn.” Nhưng source checklist là danh từ ghép: đúng “complete a source checklist.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I made a source checklist to verify each article quickly.”
Tôi đã lập một danh sách kiểm tra nguồn để xác minh nhanh từng bài báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- each article→each‿articleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The source checklist helped us choose better texts for class.”
Danh sách kiểm tra nguồn giúp chúng tôi chọn được văn bản tốt hơn cho lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My source checklist starts with one question: who wrote this?”
Danh sách kiểm tra nguồn của tôi bắt đầu bằng một câu hỏi: ai đã viết cái này?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with one→with‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →