software

ˈsɔftwɛr
SAWF·twehr2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phần mềm

Cách dùng · Usage

Chỉ chương trình chạy trên máy tính, điện thoại hay hệ thống: app học, phần mềm kế toán, công cụ chỉnh ảnh. Không đếm được trong tiếng Anh, nên nói “some software” hoặc “a program”.

Sắc thái · Nuance

“Phần mềm” có thể khiến người Việt nghĩ đến một ứng dụng cụ thể trên máy tính. Software thường là danh từ không đếm được, chỉ chương trình nói chung; nghe kỹ thuật nhưng rất thông dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đếm “một phần mềm, nhiều phần mềm”, người học hay viết “many softwares”. Tiếng Anh chuẩn dùng “software” không thêm s: “many software programs” hoặc “a piece of software”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

programChỉ một chương trình riêng thực hiện chức năng cụ thể.
softwareLà phạm trù rộng hơn, gồm nhiều chương trình và hệ thống phần mềm.
applicationChỉ chương trình người dùng trực tiếp sử dụng.
appDạng ngắn của application, không hợp cho phần mềm nền như operating system.
operating systemLà phần mềm nền tảng, không thường gọi là app.
toolNhấn vào chức năng hỗ trợ một công việc cụ thể.
software toolLà chương trình dùng cho tác vụ như phân tích hay biên tập.
platformChỉ nền tảng dịch vụ rộng, nơi nhiều chức năng hay người dùng hoạt động.
learning platformLà nền tảng học tập, rộng hơn một phần mềm đơn lẻ.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

The company develops software for online learning.

Công ty phát triển phần mềm cho việc học trực tuyến.

💡 business

New software helped the team work more efficiently.

Phần mềm mới giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn.

💡 academic

Researchers used special software to analyze the data.

Các nhà nghiên cứu dùng phần mềm đặc biệt để phân tích dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Researchers usedresearchers‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

statistical softwarephần mềm thống kê
software programchương trình phần mềm
install softwarecài đặt phần mềm
software updatebản cập nhật phần mềm
data analysis softwarephần mềm phân tích dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1