Nghĩa · Meaning
giải pháp; (hóa học) dung dịch
Cách dùng · Usage
Trong đời thường, chỉ cách xử lý một vấn đề: lịch làm việc, lỗi máy tính, tranh cãi. Trong khoa học, là chất đã hòa tan trong chất lỏng, như muối trong nước.
Sắc thái · Nuance
“Giải pháp” nghe khá trang trọng trong tiếng Việt, nhưng solution dùng rộng từ bài toán, chính sách đến việc hằng ngày. Trong khoa học, nó còn là “dung dịch”, nghĩa hoàn toàn khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giải pháp cho vấn đề”, người học đôi khi viết “solution for a problem”. Cụm chuẩn, nhất là học thuật, là “solution to a problem”; “propose a solution” cũng rất tự nhiên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The writer suggests a simple solution to the problem.”
Người viết đề xuất một giải pháp đơn giản cho vấn đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writer→wriᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- suggests a→suggests‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- solution→soluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We added salt to the solution and measured the change.”
Chúng tôi thêm muối vào dung dịch và đo lường sự thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- solution→soluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is no easy solution to this complex question.”
Không có giải pháp dễ dàng nào cho câu hỏi phức tạp này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- solution→soluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →