solution

səˈluːʃn
suh·LOOSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giải pháp; (hóa học) dung dịch

Cách dùng · Usage

Trong đời thường, chỉ cách xử lý một vấn đề: lịch làm việc, lỗi máy tính, tranh cãi. Trong khoa học, là chất đã hòa tan trong chất lỏng, như muối trong nước.

Sắc thái · Nuance

“Giải pháp” nghe khá trang trọng trong tiếng Việt, nhưng solution dùng rộng từ bài toán, chính sách đến việc hằng ngày. Trong khoa học, nó còn là “dung dịch”, nghĩa hoàn toàn khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giải pháp cho vấn đề”, người học đôi khi viết “solution for a problem”. Cụm chuẩn, nhất là học thuật, là “solution to a problem”; “propose a solution” cũng rất tự nhiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

answerCâu trả lời cho một câu hỏi, không nhất thiết là cách giải quyết vấn đề.
solutionCách giải quyết vấn đề hoặc đáp án trong toán học.
remedyBiện pháp chữa hoặc khắc phục vấn đề, bệnh tật hay bất công.
fixCách sửa nhanh, thường đời thường hoặc tạm thời.
resolutionKết quả khi vấn đề hoặc xung đột được giải quyết xong.

Câu ví dụ · Examples

💡 argument

The writer suggests a simple solution to the problem.

Người viết đề xuất một giải pháp đơn giản cho vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writerwriᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • suggests asuggests‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • solutionsoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

We added salt to the solution and measured the change.

Chúng tôi thêm muối vào dung dịch và đo lường sự thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • solutionsoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

There is no easy solution to this complex question.

Không có giải pháp dễ dàng nào cho câu hỏi phức tạp này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • solutionsoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

solution to a problemgiải pháp cho vấn đề
propose a solutionđề xuất một giải pháp
practical solutiongiải pháp thực tế
aqueous solutiondung dịch nước
find a solutiontìm ra giải pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1