sort into

sɔːrt ˈɪntuː
sawrt·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phân loại thành nhiều nhóm

Cách dùng · Usage

Sort into được chọn khi bạn lấy nhiều thứ lẫn lộn và chia chúng thành nhóm rõ ràng. Công việc: sort feedback into themes; học tập: sort examples into grammar types; đời thường: sort laundry into colors. Dễ nhầm với arrange: arrange là sắp xếp theo thứ tự hoặc vị trí, còn sort into nhấn mạnh phân loại thành nhóm. Cấu trúc thường gặp: sort items into categories.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phân loại” dễ khiến người Việt nghĩ đến nhãn khoa học hay thao tác trang trọng. Sort into bình thường hơn: chia bình luận, thẻ, câu trả lời thành nhóm để dễ xử lý, không nhất thiết là phân loại chính thức.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classifyPhân loại theo tiêu chí chính thức hoặc hệ thống học thuật.
organizeSắp xếp cho dễ dùng hoặc dễ xem, không nhất thiết theo loại.
divide intoChia một thứ thành nhiều phần, nhấn mạnh sự tách ra.
sort intoĐưa từng mục vào nhóm phù hợp đã có hoặc được đặt ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I sorted the comments into three themes before replying.

Tôi đã phân các ý kiến thành ba chủ đề trước khi trả lời.

🤝 interview

She sorted the examples into school, work, and research cases.

Cô ấy phân các ví dụ thành các trường hợp học đường, công việc và nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • examples intoexamples‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work andwork‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart sorts the responses into positive and neutral answers.

Biểu đồ phân các phản hồi thành câu trả lời tích cực và trung lập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • responses intoresponses‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • positiveposiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • neutral answersneutral‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sort data into categorieschia dữ liệu theo nhóm
sort answers into groupsxếp câu trả lời thành nhóm
sort cards into pilesxếp thẻ thành chồng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1