Nghĩa · Meaning
phân loại thành nhiều nhóm
Cách dùng · Usage
Sort into được chọn khi bạn lấy nhiều thứ lẫn lộn và chia chúng thành nhóm rõ ràng. Công việc: sort feedback into themes; học tập: sort examples into grammar types; đời thường: sort laundry into colors. Dễ nhầm với arrange: arrange là sắp xếp theo thứ tự hoặc vị trí, còn sort into nhấn mạnh phân loại thành nhóm. Cấu trúc thường gặp: sort items into categories.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “phân loại” dễ khiến người Việt nghĩ đến nhãn khoa học hay thao tác trang trọng. Sort into bình thường hơn: chia bình luận, thẻ, câu trả lời thành nhóm để dễ xử lý, không nhất thiết là phân loại chính thức.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I sorted the comments into three themes before replying.”
Tôi đã phân các ý kiến thành ba chủ đề trước khi trả lời.
“She sorted the examples into school, work, and research cases.”
Cô ấy phân các ví dụ thành các trường hợp học đường, công việc và nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- examples into→examples‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- work and→work‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart sorts the responses into positive and neutral answers.”
Biểu đồ phân các phản hồi thành câu trả lời tích cực và trung lập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- responses into→responses‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- positive→posiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- neutral answers→neutral‿answersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →