Nghĩa · Meaning
chuẩn bị, thiết lập (cuộc họp, hệ thống, thí nghiệm)
Cách dùng · Usage
Nói set up khi bạn sắp xếp để việc gì sẵn sàng hoạt động: đặt lịch họp, cài máy tính mới, chuẩn bị bàn ghế hay thiết bị cho thí nghiệm. Nghe tự nhiên trong công việc hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
Ở nghĩa này, “set up” thiên về tạo điều kiện ban đầu cho một hoạt động hoặc hệ thống chạy được. Không mang nghĩa trang trí hay dọn đồ; nó thực dụng, trung tính, hay gặp trong lab và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng một động từ “lập” trong “lập hệ thống”, người học có thể viết “make a system”. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nói “set up a system” khi thiết lập để nó dùng được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we set up a meeting to discuss the paper?”
Chúng ta sắp xếp một cuộc họp để bàn về bài báo được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lab set up new equipment for the study.”
Phòng thí nghiệm đã lắp đặt thiết bị mới cho nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new equipment→new‿equipmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We set up a simple model to test the idea.”
Chúng tôi đã dựng một mô hình đơn giản để kiểm tra ý tưởng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →