discussion point

dɪˈskʌʃən pɔɪnt
dih·SKUH·shuhn·poynt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ý kiến trọng tâm để thảo luận

Cách dùng · Usage

Là ý chính đem ra bàn trong cuộc họp, lớp seminar hay buổi thảo luận. Dùng khi chuẩn bị một câu hỏi, nêu vấn đề về chi phí, hoặc gửi trước chủ đề để cả nhóm cùng trao đổi.

Sắc thái · Nuance

“Ý kiến thảo luận” có thể bị hiểu là quan điểm cá nhân đã nói ra. Discussion point là một ý hoặc vấn đề đáng đem ra bàn, có thể trung lập và được chuẩn bị trước.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “một ý thảo luận”, người học hay dùng “one discussion idea”. Nếu là mục cần nêu trong seminar, nói “one discussion point” hoặc “a point for discussion”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

topicChủ đề rộng để thảo luận, chưa phải điểm cụ thể cần bàn.
discussion pointÝ hoặc vấn đề cụ thể được đưa ra để nhóm thảo luận trong lớp, hội thảo hoặc cuộc họp.
issueVấn đề có thể gây tranh cãi hoặc cần giải quyết, không phải mọi điểm thảo luận đều là issue.
agenda itemMục chính thức trong chương trình họp, có vị trí rõ trong danh sách.
argumentLập luận hoặc quan điểm đã có hướng khẳng định rõ, hẹp hơn discussion point.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My main discussion point is the cost of the new plan.

Điểm thảo luận chính của tôi là chi phí của kế hoạch mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • point ispoint‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost ofcost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send one discussion point before the seminar starts.

Vui lòng gửi một điểm thảo luận trước khi hội thảo bắt đầu.

💡 daily

That article gave me a great discussion point for class.

Bài báo đó cho tôi một điểm thảo luận tuyệt vời cho lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • That articlethat‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

raise a discussion pointnêu điểm cần bàn
key discussion pointđiểm thảo luận chính
possible discussion pointscác điểm có thể bàn
point for discussionđiểm để thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1