discussion point
Nghĩa · Meaning
ý kiến trọng tâm để thảo luận
Cách dùng · Usage
Là ý chính đem ra bàn trong cuộc họp, lớp seminar hay buổi thảo luận. Dùng khi chuẩn bị một câu hỏi, nêu vấn đề về chi phí, hoặc gửi trước chủ đề để cả nhóm cùng trao đổi.
Sắc thái · Nuance
“Ý kiến thảo luận” có thể bị hiểu là quan điểm cá nhân đã nói ra. Discussion point là một ý hoặc vấn đề đáng đem ra bàn, có thể trung lập và được chuẩn bị trước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “một ý thảo luận”, người học hay dùng “one discussion idea”. Nếu là mục cần nêu trong seminar, nói “one discussion point” hoặc “a point for discussion”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My main discussion point is the cost of the new plan.”
Điểm thảo luận chính của tôi là chi phí của kế hoạch mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- point is→point‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost of→cost‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send one discussion point before the seminar starts.”
Vui lòng gửi một điểm thảo luận trước khi hội thảo bắt đầu.
“That article gave me a great discussion point for class.”
Bài báo đó cho tôi một điểm thảo luận tuyệt vời cho lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- That article→that‿articleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →