semester

sɪˈmestər
sih·MEH·ster3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

học kỳ

Cách dùng · Usage

Trong môi trường học, từ này chỉ một giai đoạn học vài tháng: đăng ký môn, nộp học phí, đặt mục tiêu, thi cuối kỳ hoặc xem lịch học của trường.

Sắc thái · Nuance

“Học kỳ” trong tiếng Việt có thể dùng khá chung cho mọi bậc học. Semester trong tiếng Anh nghe thuộc môi trường học thuật, thường là một nửa năm học ở đại học hoặc trường theo lịch chính thức.

Phân biệt từ đồng nghĩa

termGiai đoạn học của trường, có thể dài ngắn khác nhau tùy hệ thống.
semesterMột học kỳ, thường là một trong hai phần chính của năm học.
quarterMột phần ngắn hơn của năm học trong hệ chia năm thành bốn kỳ.
sessionKỳ học hoặc đợt chương trình cụ thể, như lớp hè hay khóa ngắn hạn.
academic yearToàn bộ năm học, rộng hơn một semester.
courseMột môn học hoặc lớp học cụ thể, không phải khoảng thời gian học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We chose the main goals for the semester.

Chúng tôi đã chọn các mục tiêu chính cho học kỳ.

💡 email

The semester plan is attached to this email.

Kế hoạch học kỳ được đính kèm trong email này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan isplan‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker described the semester schedule.

Diễn giả mô tả lịch trình học kỳ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fall semesterhọc kỳ mùa thu
spring semesterhọc kỳ mùa xuân
this semesterhọc kỳ này
semester breakkỳ nghỉ giữa kỳ
end of the semestercuối học kỳ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1