Nghĩa · Meaning
học kỳ
Cách dùng · Usage
Trong môi trường học, từ này chỉ một giai đoạn học vài tháng: đăng ký môn, nộp học phí, đặt mục tiêu, thi cuối kỳ hoặc xem lịch học của trường.
Sắc thái · Nuance
“Học kỳ” trong tiếng Việt có thể dùng khá chung cho mọi bậc học. Semester trong tiếng Anh nghe thuộc môi trường học thuật, thường là một nửa năm học ở đại học hoặc trường theo lịch chính thức.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We chose the main goals for the semester.”
Chúng tôi đã chọn các mục tiêu chính cho học kỳ.
“The semester plan is attached to this email.”
Kế hoạch học kỳ được đính kèm trong email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan is→plan‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker described the semester schedule.”
Diễn giả mô tả lịch trình học kỳ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →