self-assessment
Nghĩa · Meaning
sự tự đánh giá
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng self-assessment khi muốn nói người học hay nhân viên tự xem lại năng lực của mình trước khi người khác chấm. Ở công ty, đó là phần bạn tự nhận xét trong review cuối năm; ở lớp, sinh viên đánh dấu mình hiểu bài đến đâu; ở đời thường, bạn tự kiểm tra thói quen chi tiêu. Dễ nhầm với assessment: assessment có thể do giáo viên, sếp hoặc hệ thống đánh giá. Cụm hay gặp: self-assessment form.
Sắc thái · Nuance
“Tự đánh giá” trong tiếng Việt có thể nghe như tự nhận xét chung. Self-assessment thường là hoạt động có biểu mẫu, tiêu chí hoặc điểm số trong lớp học hay công việc; giọng giáo dục, hành chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng động từ trực tiếp: “I self-assessment my English.” Vì “tự đánh giá” có động từ đánh giá. Tiếng Anh cần assess hoặc cụm danh từ: “I assess my English” hoặc “I complete a self-assessment.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Complete the self-assessment form before class.”
Hãy hoàn thành phiếu tự đánh giá trước giờ học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Complete→CompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- self assessment→self‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The tutor discussed the self-assessment scores.”
Gia sư đã bàn về các điểm tự đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- self assessment→self‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide showed the benefits of self-assessment.”
Slide cho thấy lợi ích của việc tự đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- benefits of→benefits‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- self assessment→self‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →