self-assessment

ˌself əˈsesmənt
sehlf·uh·SEH·smuhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự tự đánh giá

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng self-assessment khi muốn nói người học hay nhân viên tự xem lại năng lực của mình trước khi người khác chấm. Ở công ty, đó là phần bạn tự nhận xét trong review cuối năm; ở lớp, sinh viên đánh dấu mình hiểu bài đến đâu; ở đời thường, bạn tự kiểm tra thói quen chi tiêu. Dễ nhầm với assessment: assessment có thể do giáo viên, sếp hoặc hệ thống đánh giá. Cụm hay gặp: self-assessment form.

Sắc thái · Nuance

“Tự đánh giá” trong tiếng Việt có thể nghe như tự nhận xét chung. Self-assessment thường là hoạt động có biểu mẫu, tiêu chí hoặc điểm số trong lớp học hay công việc; giọng giáo dục, hành chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng động từ trực tiếp: “I self-assessment my English.” Vì “tự đánh giá” có động từ đánh giá. Tiếng Anh cần assess hoặc cụm danh từ: “I assess my English” hoặc “I complete a self-assessment.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reflectionViệc nhìn lại kinh nghiệm và suy nghĩ về ý nghĩa hoặc bài học rút ra.
self-assessmentSự tự đánh giá bản thân theo tiêu chí, thường về năng lực, kết quả hoặc hành vi.
evaluationViệc đánh giá nói chung, có thể do giáo viên, quản lý hoặc người khác thực hiện.
self-reportThông tin do chính người tham gia tự khai báo, thường trong khảo sát hoặc nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Complete the self-assessment form before class.

Hãy hoàn thành phiếu tự đánh giá trước giờ học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CompleteCompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • self assessmentself‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The tutor discussed the self-assessment scores.

Gia sư đã bàn về các điểm tự đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • self assessmentself‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide showed the benefits of self-assessment.

Slide cho thấy lợi ích của việc tự đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • benefits ofbenefits‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • self assessmentself‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complete a self-assessmenthoàn thành tự đánh giá
self-assessment toolcông cụ tự đánh giá
self-assessment formmẫu tự đánh giá
student self-assessmenthọc sinh tự đánh giá
self-assessment reportbáo cáo tự đánh giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1