subsection

ˈsʌbˌsekʃən
SUHB·sehk·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiểu mục, mục con

Cách dùng · Usage

Trong tài liệu, sách hoặc trang web, từ này chỉ một phần nhỏ nằm trong mục lớn hơn: tiểu mục của chương, phần con trong báo cáo, hoặc đoạn riêng trong hướng dẫn sử dụng.

Sắc thái · Nuance

“Tiểu mục” trong tiếng Việt đôi khi chỉ một đầu dòng nhỏ, nhưng subsection là phần con có vị trí chính thức dưới một section trong tài liệu. Từ này trang trọng, dùng trong bài báo, báo cáo, hướng dẫn, không phải đoạn bất kỳ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ở mục con bên dưới”, người học viết “in below subsection”. Cách đúng là “in the subsection below” hoặc “in the following subsection”; tính từ chỉ vị trí đi sau subsection trong cụm này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sectionPhần chính trong một văn bản hoặc báo cáo.
subsectionPhần nhỏ nằm trong một section, thể hiện quan hệ cấp dưới.
paragraphĐoạn văn; nhiều paragraph có thể nằm trong một subsection.
headingTiêu đề của một phần, không phải toàn bộ phần nội dung.
chapterChương lớn trong sách hoặc báo cáo dài, rộng hơn subsection.
partPhần rất rộng và hơi mơ hồ, ít chính xác hơn section hay subsection.

Câu ví dụ · Examples

💡 논문

The details are explained in a separate subsection.

Chi tiết được giải thích trong một tiểu mục riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • explained inexplained‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 과제

I split the long chapter into three short subsections.

Tôi chia chương dài thành ba tiểu mục ngắn.

💡 규정

See subsection 2.1 for the library's borrowing rules.

Xem tiểu mục 2.1 để biết quy định mượn sách của thư viện.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the following subsectiontiểu mục sau đây
previous subsectiontiểu mục trước
methods subsectiontiểu mục phương pháp
subsection headingtiêu đề tiểu mục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1