Nghĩa · Meaning
sự sàng lọc
Cách dùng · Usage
Screening là bước kiểm tra ban đầu để loại hoặc chọn người, dữ liệu, hồ sơ. Dùng khi tuyển dụng, nghiên cứu khảo sát, khám sức khỏe định kỳ, xét duyệt hồ sơ trước vòng phỏng vấn hay phân tích chính.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sàng lọc” dễ làm người Việt nghĩ đến lọc vật lý hoặc loại bỏ hàng loạt. Trong tiếng Anh, screening trung tính và chuyên môn hơn: bước kiểm tra có tiêu chí để chọn, loại, hoặc phân nhóm người, dữ liệu, câu trả lời.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “screening answers” như động từ rút gọn vì tiếng Việt nói “sàng lọc câu trả lời”. Nếu cần danh từ, viết “the screening of answers” hoặc “the screening process”; nếu cần động từ, dùng “screen the answers”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The screening process removed incomplete answers.”
Quá trình sàng lọc đã loại bỏ những câu trả lời không đầy đủ.
“This chart shows the screening stage of the study.”
Biểu đồ này cho thấy giai đoạn sàng lọc của nghiên cứu.
“I finished the screening of the first ten texts.”
Tôi đã hoàn thành việc sàng lọc mười văn bản đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →