screening

ˈskriːnɪŋ
SKREE·nihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự sàng lọc

Cách dùng · Usage

Screening là bước kiểm tra ban đầu để loại hoặc chọn người, dữ liệu, hồ sơ. Dùng khi tuyển dụng, nghiên cứu khảo sát, khám sức khỏe định kỳ, xét duyệt hồ sơ trước vòng phỏng vấn hay phân tích chính.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sàng lọc” dễ làm người Việt nghĩ đến lọc vật lý hoặc loại bỏ hàng loạt. Trong tiếng Anh, screening trung tính và chuyên môn hơn: bước kiểm tra có tiêu chí để chọn, loại, hoặc phân nhóm người, dữ liệu, câu trả lời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “screening answers” như động từ rút gọn vì tiếng Việt nói “sàng lọc câu trả lời”. Nếu cần danh từ, viết “the screening of answers” hoặc “the screening process”; nếu cần động từ, dùng “screen the answers”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

testLà từ chung cho việc kiểm tra năng lực, bệnh, chỉ số hoặc dữ kiện.
screeningDùng khi sàng lọc nhiều đối tượng để tìm nhóm nguy cơ hoặc đối tượng phù hợp.
diagnosisLà bước xác định bệnh hoặc vấn đề, thường đến sau screening.
selectionNhấn mạnh việc chọn cuối cùng, còn screening thường là bước lọc trước đó.
reviewChỉ việc xem xét nội dung nói chung, không nhất thiết có tiêu chí sàng lọc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The screening process removed incomplete answers.

Quá trình sàng lọc đã loại bỏ những câu trả lời không đầy đủ.

📊 presentation

This chart shows the screening stage of the study.

Biểu đồ này cho thấy giai đoạn sàng lọc của nghiên cứu.

💡 email

I finished the screening of the first ten texts.

Tôi đã hoàn thành việc sàng lọc mười văn bản đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

health screeningsàng lọc sức khỏe
screening processquy trình sàng lọc
screening criteriatiêu chí sàng lọc
screening for eligibilitysàng lọc điều kiện tham gia
security screeningkiểm tra an ninh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1