Nghĩa · Meaning
lên lịch, sắp xếp thời gian
Cách dùng · Usage
Schedule dùng khi bạn chủ động chọn thời gian cho cuộc gọi, phỏng vấn, buổi họp hay lịch khám. Trong công việc, câu Can we schedule...? nghe tự nhiên và chuyên nghiệp.
Sắc thái · Nuance
“Schedule” là sắp đặt thời điểm cụ thể cho việc gì, không chỉ “lịch” nói chung. Là động từ khá trung tính, dùng trong công việc, học tập; tự nhiên hơn “arrange time” trong email.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “lên lịch vào thứ Ba”, người học hay viết “schedule on Tuesday the meeting”. Trật tự đúng là “schedule the meeting for Tuesday” hoặc “schedule a meeting on Tuesday”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we schedule the interview for Tuesday?”
Chúng ta có thể lên lịch phỏng vấn vào thứ Ba không?
“Let us schedule the final presentation today.”
Hãy lên lịch buổi thuyết trình cuối cùng hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The course schedule is shown on this slide.”
Lịch trình khóa học được hiển thị trên slide này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- schedule is→schedule‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown on→shown‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →