sampling frame

ˈsæmplɪŋ freɪm
SAM·plihng·fraym3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khung chọn mẫu

Cách dùng · Usage

Sampling frame dùng trong nghiên cứu, khảo sát: danh sách lớp, hồ sơ khách hàng, hoặc danh bạ cử tri mà từ đó chọn người trả lời. Nó xác định ai có cơ hội được chọn.

Sắc thái · Nuance

“Sampling frame” không phải cái “khung” vật lý hay dàn ý nghiên cứu. Nó là danh sách hoặc tập nguồn để chọn người tham gia, thuật ngữ thống kê trang trọng hơn “group of people”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “khung chọn mẫu” nghe như kế hoạch, người Việt dễ viết “our sampling frame is random”. Đúng phải tách nguồn và cách chọn: “Our sampling frame is the student email list; the sample is random.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

populationLà toàn bộ nhóm đối tượng mà nghiên cứu quan tâm.
sampling frameLà danh sách hoặc nguồn cụ thể dùng để rút mẫu từ population.
sampleLà nhóm đối tượng đã được chọn, nên thuộc bước sau sampling frame.
listLà danh sách nói chung, không nhất thiết phục vụ việc chọn mẫu.
databaseChỉ dạng dữ liệu điện tử; không phải database nào cũng là sampling frame tốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We set up a sampling frame before sending out the class survey.

Chúng tôi đã thiết lập một khung chọn mẫu trước khi gửi bản khảo sát cho lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set upset‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sending outsending‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please explain your sampling frame in one short line.

Vui lòng giải thích khung chọn mẫu của bạn trong một dòng ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • frame inframe‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Our sampling frame was small, but the results were clear.

Khung chọn mẫu của chúng tôi nhỏ, nhưng kết quả thì rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

construct a sampling framelập khung chọn mẫu
sampling frame errorlỗi khung chọn mẫu
available sampling framekhung chọn mẫu sẵn có
sampling frame coverageđộ bao phủ khung mẫu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1