Nghĩa · Meaning
thuộc nông thôn, miền quê
Cách dùng · Usage
Rural dùng để nói nơi chốn, cộng đồng hay vấn đề thuộc vùng quê: trường học ở xa, internet yếu, việc làm nông nghiệp. Sắc thái trung tính, không chê nghèo hay lạc hậu.
Sắc thái · Nuance
“Rural” không chỉ là “quê” thân mật như ở quê tôi. Từ này trung tính, hơi trang trọng, dùng trong chính sách, nghiên cứu, y tế, hạ tầng; không tự mang nghĩa nghèo, lạc hậu hay bình dị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “the rural” để nói “vùng quê” vì tiếng Việt dùng danh từ “nông thôn”. Tiếng Anh cần danh từ sau tính từ: “rural areas”, “rural communities”, không nói “I live in rural”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Many young people leave rural villages to find work.”
Nhiều người trẻ rời bỏ các ngôi làng nông thôn để tìm việc làm.
“The plan brings faster internet to rural communities.”
Kế hoạch mang internet nhanh hơn đến các cộng đồng nông thôn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- faster internet→faster‿internetNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- communities→communiᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Farming remains the main job in rural regions.”
Nông nghiệp vẫn là công việc chính ở các vùng nông thôn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →