rural

ˈrʊrəl
ROO·ruhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuộc nông thôn, miền quê

Cách dùng · Usage

Rural dùng để nói nơi chốn, cộng đồng hay vấn đề thuộc vùng quê: trường học ở xa, internet yếu, việc làm nông nghiệp. Sắc thái trung tính, không chê nghèo hay lạc hậu.

Sắc thái · Nuance

“Rural” không chỉ là “quê” thân mật như ở quê tôi. Từ này trung tính, hơi trang trọng, dùng trong chính sách, nghiên cứu, y tế, hạ tầng; không tự mang nghĩa nghèo, lạc hậu hay bình dị.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “the rural” để nói “vùng quê” vì tiếng Việt dùng danh từ “nông thôn”. Tiếng Anh cần danh từ sau tính từ: “rural areas”, “rural communities”, không nói “I live in rural”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

countrysideGợi hình ảnh nơi chốn miền quê, tự nhiên trong du lịch và môi trường sống.
rural povertyCách nói tự nhiên trong văn học thuật về nghèo ở vùng nông thôn.
countryside povertyNghe gượng trong văn học thuật vì countryside thiên về nơi chốn.
remoteNhấn mạnh xa trung tâm và khó tiếp cận, không phải mọi rural đều remote.
ruralChỉ tính chất nông thôn, kể cả vùng quê gần thành phố.
agriculturalNghĩa là liên quan đến nông nghiệp, không đồng nghĩa với rural.
agricultural landLà đất dùng cho nông nghiệp.
rural clinicLà phòng khám ở vùng nông thôn, không phải phòng khám nông nghiệp.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

Many young people leave rural villages to find work.

Nhiều người trẻ rời bỏ các ngôi làng nông thôn để tìm việc làm.

💡 policy

The plan brings faster internet to rural communities.

Kế hoạch mang internet nhanh hơn đến các cộng đồng nông thôn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • faster internetfaster‿internetNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • communitiescommuniᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

Farming remains the main job in rural regions.

Nông nghiệp vẫn là công việc chính ở các vùng nông thôn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rural areakhu vực nông thôn
rural communitycộng đồng nông thôn
rural health carey tế nông thôn
rural schooltrường vùng quê
rural residentscư dân nông thôn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1