revision plan
Nghĩa · Meaning
kế hoạch chỉnh sửa; trình tự và kế hoạch tiến hành việc sửa bài
Cách dùng · Usage
Revision plan dùng khi bạn không chỉ sửa lỗi lặt vặt mà có thứ tự chỉnh bài rõ ràng. Ví dụ: sửa bố cục trước, thêm dẫn chứng, rồi mới kiểm tra câu chữ, chính tả và định dạng.
Sắc thái · Nuance
“Kế hoạch chỉnh sửa” dễ bị hiểu là lịch sửa bài chung chung. Revision plan trong lớp viết là trình tự cụ thể: sửa ý, bố cục, dẫn chứng rồi ngữ pháp; nó nhấn mạnh chiến lược cải thiện bản nháp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường nói “kế hoạch sửa bài” không có mạo từ, người học viết “make revision plan”. Correct: “write a revision plan” or “make a revision plan” with “a”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our revision plan starts with structure and ends with grammar checks.”
Kế hoạch chỉnh sửa của chúng tôi bắt đầu từ bố cục và kết thúc bằng việc kiểm tra ngữ pháp.
“Please send me your revision plan by tonight, if possible.”
Nếu có thể, vui lòng gửi cho tôi kế hoạch chỉnh sửa của bạn trước tối nay.
“I made a quick revision plan before fixing my essay.”
Tôi đã lập một kế hoạch chỉnh sửa nhanh trước khi sửa bài luận của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →