revision plan

rɪˈvɪʒən plæn
rih·VIH·zhuhn·plan4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kế hoạch chỉnh sửa; trình tự và kế hoạch tiến hành việc sửa bài

Cách dùng · Usage

Revision plan dùng khi bạn không chỉ sửa lỗi lặt vặt mà có thứ tự chỉnh bài rõ ràng. Ví dụ: sửa bố cục trước, thêm dẫn chứng, rồi mới kiểm tra câu chữ, chính tả và định dạng.

Sắc thái · Nuance

“Kế hoạch chỉnh sửa” dễ bị hiểu là lịch sửa bài chung chung. Revision plan trong lớp viết là trình tự cụ thể: sửa ý, bố cục, dẫn chứng rồi ngữ pháp; nó nhấn mạnh chiến lược cải thiện bản nháp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường nói “kế hoạch sửa bài” không có mạo từ, người học viết “make revision plan”. Correct: “write a revision plan” or “make a revision plan” with “a”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

editing checklistDanh sách các điểm cần kiểm tra khi sửa bài, như ngữ pháp, định dạng hoặc phần còn thiếu.
revision planKế hoạch nêu hướng sửa và thứ tự ưu tiên để tạo phiên bản mới của một bài viết hay sản phẩm.
improvement planDùng cho kế hoạch cải thiện rộng hơn về kết quả hoặc quy trình, không chỉ một văn bản cụ thể.
action planChỉ toàn bộ các bước cần thực hiện để đạt mục tiêu, có thể không tập trung vào việc sửa bài.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our revision plan starts with structure and ends with grammar checks.

Kế hoạch chỉnh sửa của chúng tôi bắt đầu từ bố cục và kết thúc bằng việc kiểm tra ngữ pháp.

💡 email

Please send me your revision plan by tonight, if possible.

Nếu có thể, vui lòng gửi cho tôi kế hoạch chỉnh sửa của bạn trước tối nay.

💡 daily

I made a quick revision plan before fixing my essay.

Tôi đã lập một kế hoạch chỉnh sửa nhanh trước khi sửa bài luận của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a revision planviết kế hoạch sửa
follow the revision planlàm theo kế hoạch
draft a revision planphác kế hoạch sửa
revision plan for an essaykế hoạch sửa luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1