Nghĩa · Meaning
xem lại, rà soát
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng “review” khi muốn xem kỹ lại để sửa, đánh giá hoặc chuẩn bị quyết định. Ở công ty, bạn review bản nháp trước khi gửi khách; khi học, review bài cũ trước kỳ thi; đời thường, review hóa đơn để xem có tính nhầm không. Dễ lẫn với “look over”: “review” kỹ và có mục tiêu hơn. Cụm hay gặp: “review the document”.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “xem lại” dễ khiến người Việt hiểu là nhìn qua lần nữa. Review trong học thuật/công việc thường là kiểm tra có hệ thống để đánh giá, phát hiện lỗi hoặc cải thiện, trang trọng hơn “look again”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We will review the draft together.”
Chúng ta sẽ cùng nhau xem lại bản nháp.
“Please review the attached document.”
Vui lòng xem lại tài liệu đính kèm.
“This slide reviews the key terms.”
Slide này ôn lại các thuật ngữ quan trọng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →