review

rɪˈvjuː
rih·VYOO2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xem lại, rà soát

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “review” khi muốn xem kỹ lại để sửa, đánh giá hoặc chuẩn bị quyết định. Ở công ty, bạn review bản nháp trước khi gửi khách; khi học, review bài cũ trước kỳ thi; đời thường, review hóa đơn để xem có tính nhầm không. Dễ lẫn với “look over”: “review” kỹ và có mục tiêu hơn. Cụm hay gặp: “review the document”.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “xem lại” dễ khiến người Việt hiểu là nhìn qua lần nữa. Review trong học thuật/công việc thường là kiểm tra có hệ thống để đánh giá, phát hiện lỗi hoặc cải thiện, trang trọng hơn “look again”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

checkKiểm tra nhanh xem có đúng, đủ hoặc ổn hay không.
reviewXem xét kỹ hơn và có thể kèm nhận định hoặc gợi ý cải thiện.
reviseSửa nội dung để tạo phiên bản mới, còn review có thể chỉ là xem xét.
evaluateĐánh giá theo tiêu chí để phán đoán giá trị hoặc hiệu quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We will review the draft together.

Chúng ta sẽ cùng nhau xem lại bản nháp.

💡 email

Please review the attached document.

Vui lòng xem lại tài liệu đính kèm.

📊 presentation

This slide reviews the key terms.

Slide này ôn lại các thuật ngữ quan trọng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

literature reviewtổng quan tài liệu
peer reviewphản biện đồng cấp
review the materialôn/xem lại tài liệu
write a reviewviết bài đánh giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1