caption

ˈkæpʃən
KAP·shuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chú thích (dòng mô tả ngắn dưới hình hoặc bảng)

Cách dùng · Usage

Trong bài viết, báo cáo hay mạng xã hội, dùng cho dòng ngắn dưới ảnh, biểu đồ hoặc bảng để người đọc hiểu nhanh nội dung. Nên viết rõ, ngắn, nêu ai, cái gì, thời gian hoặc ý chính.

Sắc thái · Nuance

“Chú thích” trong tiếng Việt có thể là ghi chú dài hoặc lời giải thêm ở cuối trang. Caption trong tiếng Anh thường là dòng ngắn đi kèm ảnh, biểu đồ hoặc bảng, trực tiếp giúp người đọc hiểu nội dung đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “chú thích ảnh” đặt danh từ chính sau, người Việt hay viết “caption image”. Tiếng Anh đặt loại nội dung trước hoặc dùng of/for: “photo caption” hoặc “caption for the image”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

titleLà tên hoặc tiêu đề ngắn đặt cho tài liệu, hình hoặc bảng.
captionLà chú thích giải thích nội dung của hình, ảnh hoặc bảng.
labelLà nhãn chỉ một phần cụ thể, như tên trục hoặc ký hiệu.
subtitleCó thể là phụ đề video hoặc tiêu đề phụ hỗ trợ title.
legendGiải thích màu, đường hoặc ký hiệu trong biểu đồ.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

I added a caption under the chart to explain the drop.

Tôi đã thêm một chú thích dưới biểu đồ để giải thích sự sụt giảm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • caption undercaption‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

The caption should be shorter and easier to read.

Chú thích nên ngắn hơn và dễ đọc hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shorter andshorter‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The caption under the photo explains the main change.

Chú thích dưới bức ảnh giải thích sự thay đổi chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caption undercaption‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

figure captionchú thích hình
table captionchú thích bảng
write a captionviết chú thích
photo captionchú thích ảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1