Nghĩa · Meaning
phản hồi
Cách dùng · Usage
Response được chọn khi nói về lời trả lời hoặc phản ứng trước một câu hỏi, email, sự kiện hay lời đề nghị. Ở công việc: response từ khách hàng; học tập: viết response cho câu hỏi đọc hiểu; đời sống: phản ứng của cơ thể với thuốc. Dễ lẫn với answer: answer thường là câu trả lời trực tiếp, còn response rộng hơn, gồm cả hành động hoặc cảm xúc. Cụm quen thuộc: quick response, in response to.
Sắc thái · Nuance
“Phản hồi” trong tiếng Việt hay gợi ý kiến sau khi xem xét. Response rộng hơn: có thể là câu trả lời, phản ứng, hành động xử lý. Từ này trung tính, dùng được trong email, bài tập, nghiên cứu, y tế khẩn cấp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write a short response to the question.”
Hãy viết một phản hồi ngắn cho câu hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We got a quick response from the client.”
Chúng tôi nhận được phản hồi nhanh từ khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The survey had many responses.”
Cuộc khảo sát có nhiều phản hồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →