Nghĩa · Meaning
người trả lời khảo sát
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong khảo sát, nghiên cứu thị trường, biểu mẫu phản hồi. Chỉ người đã trả lời câu hỏi, ví dụ sinh viên điền survey, khách hàng phản hồi dịch vụ, người tham gia nghiên cứu.
Sắc thái · Nuance
“Người trả lời khảo sát” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là bất kỳ ai trả lời câu hỏi. Respondent mang sắc thái nghiên cứu, thống kê, pháp lý hơn, chỉ người tham gia cung cấp dữ liệu chứ không phải người đáp trong hội thoại thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each respondent gave one answer to every question.”
Mỗi người trả lời đưa ra một câu trả lời cho từng câu hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave one→gave‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Most respondents were university students.”
Phần lớn người trả lời là sinh viên đại học.
“One respondent asked for more information by email.”
Một người trả lời đã yêu cầu thêm thông tin qua email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- respondent asked→respondent‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- more information→more‿informationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →