respondent

rɪˈspɑːndənt
rih·SPAHN·duhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

người trả lời khảo sát

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong khảo sát, nghiên cứu thị trường, biểu mẫu phản hồi. Chỉ người đã trả lời câu hỏi, ví dụ sinh viên điền survey, khách hàng phản hồi dịch vụ, người tham gia nghiên cứu.

Sắc thái · Nuance

“Người trả lời khảo sát” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là bất kỳ ai trả lời câu hỏi. Respondent mang sắc thái nghiên cứu, thống kê, pháp lý hơn, chỉ người tham gia cung cấp dữ liệu chứ không phải người đáp trong hội thoại thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

participantChỉ người tham gia nghiên cứu hoặc hoạt động, không nhất thiết trả lời câu hỏi.
respondentLà người thực sự trả lời bảng hỏi hoặc khảo sát.
intervieweeLà người được phỏng vấn, cụ thể hơn về phương thức thu thập dữ liệu.
subjectGợi đối tượng thí nghiệm, nên dùng cẩn thận trong nghiên cứu với người.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each respondent gave one answer to every question.

Mỗi người trả lời đưa ra một câu trả lời cho từng câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave onegave‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Most respondents were university students.

Phần lớn người trả lời là sinh viên đại học.

💡 email

One respondent asked for more information by email.

Một người trả lời đã yêu cầu thêm thông tin qua email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • respondent askedrespondent‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • more informationmore‿informationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

survey respondentngười tham gia khảo sát
female respondentsngười trả lời nữ
respondent characteristicsđặc điểm người trả lời
number of respondentssố người trả lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1