result

rɪˈzʌlt
rih·ZUHLT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kết quả

Cách dùng · Usage

Result được dùng khi nói điều thu được sau một hành động, phép thử, kỳ thi hoặc quá trình. Ở công việc: report the results of a survey. Ở học tập: check exam results trên cổng trường. Đời thường: see the result of a recipe sau khi nướng bánh. Dễ nhầm với consequence: consequence nhấn mạnh hệ quả, thường tiêu cực; result trung tính hơn. Cụm quen: final result.

Sắc thái · Nuance

Chữ “kết quả” trong tiếng Việt dùng rất rộng, còn tiếng Anh thiên về sản phẩm đo được hoặc kết luận đã xác nhận, ví dụ “test results” và “research results”. Bản thân “result” trung tính, không tự nói tốt hay xấu, nên cần thêm tính từ như “good” hoặc “disappointing”. Khi làm động từ thì “result from” chỉ nguyên nhân còn “result in” chỉ hệ quả, hai hướng ngược nhau nên rất dễ nhầm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “kết quả của nghiên cứu”, người học đôi khi viết “result of study” thiếu mạo từ hoặc số nhiều. Với nghiên cứu cụ thể, viết “the results of the study” hoặc “research results”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outcomeChỉ trạng thái hoặc thành quả cuối sau một quá trình đã kết thúc.
resultNhấn mạnh kết quả trực tiếp phát sinh từ nguyên nhân, phép thử hoặc thủ tục.
consequenceChỉ hệ quả theo sau hành động, thường có sắc thái tác động hoặc giá phải trả.
findingDùng cho sự thật hoặc kết luận cụ thể được phát hiện trong nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The results of the study surprised the whole team.

Kết quả của nghiên cứu khiến cả nhóm ngạc nhiên.

💡 data

We recorded the results in a clear table.

Chúng tôi ghi lại các kết quả trong một bảng rõ ràng.

💡 argument

The final result supports the writer's main point.

Kết quả cuối cùng ủng hộ luận điểm chính của người viết.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

test resultskết quả kiểm tra
research resultskết quả nghiên cứu
final resultkết quả cuối cùng
as a resultdo đó, kết quả là
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1