Nghĩa · Meaning
kết quả
Cách dùng · Usage
Result được dùng khi nói điều thu được sau một hành động, phép thử, kỳ thi hoặc quá trình. Ở công việc: report the results of a survey. Ở học tập: check exam results trên cổng trường. Đời thường: see the result of a recipe sau khi nướng bánh. Dễ nhầm với consequence: consequence nhấn mạnh hệ quả, thường tiêu cực; result trung tính hơn. Cụm quen: final result.
Sắc thái · Nuance
Chữ “kết quả” trong tiếng Việt dùng rất rộng, còn tiếng Anh thiên về sản phẩm đo được hoặc kết luận đã xác nhận, ví dụ “test results” và “research results”. Bản thân “result” trung tính, không tự nói tốt hay xấu, nên cần thêm tính từ như “good” hoặc “disappointing”. Khi làm động từ thì “result from” chỉ nguyên nhân còn “result in” chỉ hệ quả, hai hướng ngược nhau nên rất dễ nhầm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “kết quả của nghiên cứu”, người học đôi khi viết “result of study” thiếu mạo từ hoặc số nhiều. Với nghiên cứu cụ thể, viết “the results of the study” hoặc “research results”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The results of the study surprised the whole team.”
Kết quả của nghiên cứu khiến cả nhóm ngạc nhiên.
“We recorded the results in a clear table.”
Chúng tôi ghi lại các kết quả trong một bảng rõ ràng.
“The final result supports the writer's main point.”
Kết quả cuối cùng ủng hộ luận điểm chính của người viết.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →