secondary

ˈsekənderi
SEH·kuhn·deh·ree4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thứ yếu, thứ cấp

Cách dùng · Usage

Secondary xuất hiện khi điều gì không phải trọng tâm, đến sau hoặc phụ thuộc vào cái chính. Trong công việc, ngân sách là secondary nếu mục tiêu là an toàn; khi học, secondary source là bài phân tích chứ không phải tác phẩm gốc; đời thường, màu áo có thể secondary so với giá. Dễ nhầm với second: second chỉ thứ tự số 2, còn secondary nói vai trò kém chính hơn. Cụm hay gặp: secondary concern.

Sắc thái · Nuance

“Thứ yếu/thứ cấp” dễ bị hiểu là kém chất lượng. Secondary thường chỉ vị trí sau cái chính hoặc ít quan trọng hơn, không nhất thiết xấu; trong học thuật còn có nghĩa dựa trên nguồn gốc khác, không phải bản gốc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt sau danh từ theo trật tự tiếng Việt: “data secondary” hoặc “source secondary”. Trong tiếng Anh tính từ đứng trước: “secondary data”, “a secondary source”, trừ cấu trúc “secondary to the main issue”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

minorGợi ý việc nhỏ, ít quan trọng hoặc quy mô thấp hơn rõ rệt.
secondaryChỉ vai trò phụ sau phần chính nhưng vẫn có thể quan trọng trong hệ thống.
indirectDùng khi tác động đi qua trung gian, không xảy ra một cách trực tiếp.
additionalChỉ điều được thêm vào, không tự nói rõ nó phụ hay có thứ bậc thấp hơn.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

A secondary source explains or discusses original work.

Nguồn thứ cấp giải thích hoặc bàn về công trình gốc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • source explainssource‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discusses originaldiscusses‿originalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

This point is secondary to the main argument.

Điểm này là thứ yếu so với lập luận chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • point ispoint‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • main argumentmain‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

We used secondary data from an earlier survey.

Chúng tôi dùng dữ liệu thứ cấp từ một cuộc khảo sát trước đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from anfrom‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

secondary datadữ liệu thứ cấp
secondary sourcenguồn thứ cấp
secondary schooltrường trung học
secondary outcomekết quả phụ
secondary concernmối quan tâm phụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1