Nghĩa · Meaning
thứ yếu, thứ cấp
Cách dùng · Usage
Secondary xuất hiện khi điều gì không phải trọng tâm, đến sau hoặc phụ thuộc vào cái chính. Trong công việc, ngân sách là secondary nếu mục tiêu là an toàn; khi học, secondary source là bài phân tích chứ không phải tác phẩm gốc; đời thường, màu áo có thể secondary so với giá. Dễ nhầm với second: second chỉ thứ tự số 2, còn secondary nói vai trò kém chính hơn. Cụm hay gặp: secondary concern.
Sắc thái · Nuance
“Thứ yếu/thứ cấp” dễ bị hiểu là kém chất lượng. Secondary thường chỉ vị trí sau cái chính hoặc ít quan trọng hơn, không nhất thiết xấu; trong học thuật còn có nghĩa dựa trên nguồn gốc khác, không phải bản gốc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay đặt sau danh từ theo trật tự tiếng Việt: “data secondary” hoặc “source secondary”. Trong tiếng Anh tính từ đứng trước: “secondary data”, “a secondary source”, trừ cấu trúc “secondary to the main issue”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A secondary source explains or discusses original work.”
Nguồn thứ cấp giải thích hoặc bàn về công trình gốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- source explains→source‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- discusses original→discusses‿originalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This point is secondary to the main argument.”
Điểm này là thứ yếu so với lập luận chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- point is→point‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- main argument→main‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We used secondary data from an earlier survey.”
Chúng tôi dùng dữ liệu thứ cấp từ một cuộc khảo sát trước đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from an→from‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →