follow-up question
Nghĩa · Meaning
câu hỏi tiếp theo (để làm rõ thêm)
Cách dùng · Usage
Follow-up question là câu hỏi tiếp nối sau một câu trả lời để hỏi rõ hơn. Dùng trong lớp học, phỏng vấn, họp báo hoặc cuộc họp khi bạn muốn đào sâu một chi tiết vừa được nêu.
Sắc thái · Nuance
“Câu hỏi tiếp theo” dễ bị hiểu là câu hỏi kế tiếp trong danh sách. Follow-up question nhấn mạnh phản ứng sau một câu trả lời, để đào sâu, kiểm chứng hoặc làm rõ thêm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “hỏi thêm một câu”, người học hay viết “ask more question”. Cần dùng “ask a follow-up question” hoặc “ask another question” nếu chỉ là câu hỏi khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After his answer, she raised a follow-up question about the data.”
Sau câu trả lời của anh ấy, cô đặt một câu hỏi tiếp theo về dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- raised a→raised‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- follow up→follow‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question about→question‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reporter's follow-up question made the mayor pause.”
Câu hỏi tiếp theo của phóng viên khiến thị trưởng ngập ngừng.
“Prepare one follow-up question for each presentation today.”
Hãy chuẩn bị một câu hỏi tiếp theo cho mỗi bài thuyết trình hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Prepare one→prepare‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- follow up→follow‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →