follow-up question

ˌfɒləʊ ʌp ˈkwestʃən
fo·loh·uhp·KWEHS·chuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

câu hỏi tiếp theo (để làm rõ thêm)

Cách dùng · Usage

Follow-up question là câu hỏi tiếp nối sau một câu trả lời để hỏi rõ hơn. Dùng trong lớp học, phỏng vấn, họp báo hoặc cuộc họp khi bạn muốn đào sâu một chi tiết vừa được nêu.

Sắc thái · Nuance

“Câu hỏi tiếp theo” dễ bị hiểu là câu hỏi kế tiếp trong danh sách. Follow-up question nhấn mạnh phản ứng sau một câu trả lời, để đào sâu, kiểm chứng hoặc làm rõ thêm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hỏi thêm một câu”, người học hay viết “ask more question”. Cần dùng “ask a follow-up question” hoặc “ask another question” nếu chỉ là câu hỏi khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

additional questionCâu hỏi thêm, có thể độc lập với câu trả lời trước và không nhất thiết đào sâu vấn đề.
follow-up questionCâu hỏi tiếp theo dựa trên câu trả lời trước để làm rõ, đào sâu hoặc yêu cầu thêm bằng chứng.
clarification questionCâu hỏi nhằm làm rõ phần chưa hiểu, thường hẹp hơn follow-up question.
probing questionCâu hỏi đào sâu có chủ ý, thường dùng trong phỏng vấn hoặc thảo luận để kéo thêm chi tiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 세미나

After his answer, she raised a follow-up question about the data.

Sau câu trả lời của anh ấy, cô đặt một câu hỏi tiếp theo về dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • raised araised‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • follow upfollow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question aboutquestion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 인터뷰

The reporter's follow-up question made the mayor pause.

Câu hỏi tiếp theo của phóng viên khiến thị trưởng ngập ngừng.

💡 수업

Prepare one follow-up question for each presentation today.

Hãy chuẩn bị một câu hỏi tiếp theo cho mỗi bài thuyết trình hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Prepare oneprepare‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • follow upfollow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask a follow-up questionhỏi thêm để làm rõ
follow-up question aboutcâu hỏi thêm về
brief follow-up questioncâu hỏi thêm ngắn
interview follow-up questioncâu hỏi thêm phỏng vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1