flow

floʊ
floh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mạch tiến triển; dòng chảy liên tục của một buổi thảo luận hay hoạt động

Cách dùng · Usage

Flow trong lớp, seminar hay cuộc họp chỉ mạch diễn ra có trơn tru không: chuyển chủ đề, giữ nhịp thảo luận, xử lý câu hỏi khó. Nói natural flow là buổi học không bị khựng.

Sắc thái · Nuance

“Dòng chảy” dịch sát nghe hơi hình ảnh. Flow trong lớp hoặc thảo luận nói về sự liền mạch, nhịp chuyển ý và mức độ trơn tru, không phải nước hay tốc độ đơn thuần.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “mạch bài bị đứt”, nên người học viết “the flow was broken”. Tự nhiên hơn là “the flow was interrupted” hoặc “it interrupted the flow”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sequenceNhấn mạnh thứ tự hoặc sự sắp xếp đã định.
presentation sequenceChỉ cấu trúc từng bước trong bài trình bày.
presentation flowChỉ cảm giác các phần của bài trình bày nối nhau tự nhiên.
continuityNhấn mạnh sự tiếp nối không đứt đoạn, dùng cả trong phim hoặc chính sách.
flowLà cách nói thường ngày và cảm giác về mạch trôi chảy.
progressionGợi sự phát triển theo từng giai đoạn qua thời gian.
transitionLà phương tiện nối từ phần này sang phần khác, góp phần tạo flow.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The tutor kept the flow steady even during hard questions.

Gia sư giữ mạch ổn định ngay cả khi có những câu hỏi khó.

💡 이메일

The flow of the seminar is listed in the document.

Trình tự của buổi hội thảo được ghi trong tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • flow offlow‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • seminar isseminar‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • listed inlisted‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Good questions really improve the flow of a discussion.

Những câu hỏi hay thực sự cải thiện mạch của cuộc thảo luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flow of discussionmạch thảo luận
logical flowmạch logic
smooth flowmạch trôi chảy
information flowluồng thông tin
interrupt the flowlàm ngắt mạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1