Nghĩa · Meaning
mạch tiến triển; dòng chảy liên tục của một buổi thảo luận hay hoạt động
Cách dùng · Usage
Flow trong lớp, seminar hay cuộc họp chỉ mạch diễn ra có trơn tru không: chuyển chủ đề, giữ nhịp thảo luận, xử lý câu hỏi khó. Nói natural flow là buổi học không bị khựng.
Sắc thái · Nuance
“Dòng chảy” dịch sát nghe hơi hình ảnh. Flow trong lớp hoặc thảo luận nói về sự liền mạch, nhịp chuyển ý và mức độ trơn tru, không phải nước hay tốc độ đơn thuần.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “mạch bài bị đứt”, nên người học viết “the flow was broken”. Tự nhiên hơn là “the flow was interrupted” hoặc “it interrupted the flow”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The tutor kept the flow steady even during hard questions.”
Gia sư giữ mạch ổn định ngay cả khi có những câu hỏi khó.
“The flow of the seminar is listed in the document.”
Trình tự của buổi hội thảo được ghi trong tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flow of→flow‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seminar is→seminar‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- listed in→listed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good questions really improve the flow of a discussion.”
Những câu hỏi hay thực sự cải thiện mạch của cuộc thảo luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →