set out to

set aʊt tuː
seht·owt·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bắt tay vào với một mục tiêu

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói ai bắt đầu làm gì với mục tiêu rõ ràng. Hợp trong bài luận, kế hoạch nghiên cứu, câu chuyện cá nhân: đặt mục tiêu chứng minh, tìm hiểu, xây dựng hay thay đổi điều gì.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bắt tay vào” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là bắt đầu làm ngay. “Set out to” nhấn mạnh mục tiêu có chủ ý từ đầu, hơi trang trọng, hay dùng trong nghiên cứu, kế hoạch, bài viết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “Our paper sets out explain” vì tiếng Việt không có “to” trước động từ sau “bắt tay vào”. Đúng là “sets out to explain”; luôn dùng “set out to + verb”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

aim toNói trực tiếp mục tiêu muốn đạt được.
set out toBắt đầu hành động với một mục tiêu rõ ràng trong đầu.
intend toNhấn mạnh ý định, chưa chắc đã bắt tay thực hiện.
attempt toCố gắng làm điều gì, kết quả thành công còn chưa chắc.
seek toCách nói trang trọng về mục tiêu, thường trong chính sách hoặc nghiên cứu.
start toChỉ sự bắt đầu hành động, ít nhấn mạnh mục đích.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Our paper sets out to explain why the results differ.

Bài viết của chúng tôi đặt mục tiêu giải thích tại sao các kết quả khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sets outsets‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She set out to study classroom talk in small groups.

Cô ấy bắt tay vào nghiên cứu cách nói trong các nhóm nhỏ ở lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set outset‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • talk intalk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This session sets out to clarify three central terms.

Buổi này đặt mục tiêu làm rõ ba thuật ngữ trọng tâm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sets outsets‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set out to examineđặt mục tiêu xem xét
set out to identifyđặt mục tiêu xác định
set out to proveđặt mục tiêu chứng minh
set out to improveđặt mục tiêu cải thiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1