Nghĩa · Meaning
bắt tay vào với một mục tiêu
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói ai bắt đầu làm gì với mục tiêu rõ ràng. Hợp trong bài luận, kế hoạch nghiên cứu, câu chuyện cá nhân: đặt mục tiêu chứng minh, tìm hiểu, xây dựng hay thay đổi điều gì.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bắt tay vào” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là bắt đầu làm ngay. “Set out to” nhấn mạnh mục tiêu có chủ ý từ đầu, hơi trang trọng, hay dùng trong nghiên cứu, kế hoạch, bài viết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “Our paper sets out explain” vì tiếng Việt không có “to” trước động từ sau “bắt tay vào”. Đúng là “sets out to explain”; luôn dùng “set out to + verb”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our paper sets out to explain why the results differ.”
Bài viết của chúng tôi đặt mục tiêu giải thích tại sao các kết quả khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sets out→sets‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She set out to study classroom talk in small groups.”
Cô ấy bắt tay vào nghiên cứu cách nói trong các nhóm nhỏ ở lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set out→set‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- talk in→talk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This session sets out to clarify three central terms.”
Buổi này đặt mục tiêu làm rõ ba thuật ngữ trọng tâm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sets out→sets‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →