niche

nɪtʃ
nihch1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lĩnh vực nhỏ nhưng chuyên biệt, thị trường ngách

Cách dùng · Usage

Từ này chỉ một mảng nhỏ nhưng rõ khách hàng hoặc chủ đề, như mỹ phẩm cho da nhạy cảm, kênh YouTube về cây trong nhà, hay hướng nghiên cứu rất chuyên sâu.

Sắc thái · Nuance

“Ngách” trong tiếng Việt dễ nghe như chỗ nhỏ, phụ, ít giá trị. Niche trong tiếng Anh có thể rất tích cực: một mảng chuyên biệt nơi sản phẩm, kỹ năng hoặc nghiên cứu có lợi thế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo trật tự “thị trường ngách”, người Việt có thể viết “market niche” khi cần tính từ trước danh từ. Nói “niche market”; còn trong nghiên cứu thì “research niche” là mảng chuyên sâu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

specialtyLĩnh vực chuyên môn của một người hoặc tổ chức.
nicheMảng nhỏ, chuyên biệt trong một thị trường hoặc hệ tri thức.
fieldLĩnh vực học thuật hay nghề nghiệp rộng hơn niche.
gapKhoảng trống còn thiếu, không phải lúc nào cũng là mảng đang hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Our team found a niche that bigger companies keep ignoring.

Nhóm chúng tôi tìm ra một thị trường ngách mà các công ty lớn cứ bỏ qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • keep ignoringkeep‿ignoringNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Her email describes the niche her research will focus on.

Email của cô ấy mô tả thị trường ngách mà nghiên cứu của cô sẽ tập trung vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • focus onfocus‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

He finally found his niche making short cooking videos.

Cuối cùng anh ấy tìm ra chỗ đứng của mình với việc làm các video nấu ăn ngắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

niche marketthị trường ngách
research nichemảng nghiên cứu ngách
find a nichetìm mảng riêng
highly niche topicchủ đề rất chuyên biệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1