Nghĩa · Meaning
nghiên cứu, khảo cứu
Cách dùng · Usage
Có thể là danh từ không đếm được trong học thuật, y tế, kinh doanh: do research, recent research shows. Khi nói tự tìm hiểu trước khi mua xe hay viết bài, cũng dùng research, trang trọng hơn look up.
Sắc thái · Nuance
“Nghiên cứu” trong tiếng Việt có thể chỉ việc tìm hiểu nhanh. Research thường gợi quá trình có hệ thống, bằng chứng, nguồn đáng tin; trang trọng hơn look up hay read about.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không đánh dấu số đếm, người học viết “a research” hoặc “many researches”. Dùng “research” không đếm được, hoặc “a study / many studies” khi nói từng công trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Recent research shows a link between sleep and memory.”
Nghiên cứu gần đây cho thấy mối liên hệ giữa giấc ngủ và trí nhớ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sleep and→sleep‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The claim is not supported by solid research.”
Tuyên bố này không được hỗ trợ bởi nghiên cứu vững chắc.
“She spent years doing research on ocean life.”
Cô đã dành nhiều năm nghiên cứu về sự sống dưới đại dương.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →