research

ˈriːsɜːrtʃ
REE·surrch2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nghiên cứu, khảo cứu

Cách dùng · Usage

Có thể là danh từ không đếm được trong học thuật, y tế, kinh doanh: do research, recent research shows. Khi nói tự tìm hiểu trước khi mua xe hay viết bài, cũng dùng research, trang trọng hơn look up.

Sắc thái · Nuance

“Nghiên cứu” trong tiếng Việt có thể chỉ việc tìm hiểu nhanh. Research thường gợi quá trình có hệ thống, bằng chứng, nguồn đáng tin; trang trọng hơn look up hay read about.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu số đếm, người học viết “a research” hoặc “many researches”. Dùng “research” không đếm được, hoặc “a study / many studies” khi nói từng công trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

studyCó thể chỉ một công trình, bài nghiên cứu hoặc đơn vị khảo sát cụ thể.
researchRộng hơn study, chỉ hoạt động, lĩnh vực hoặc quá trình nghiên cứu toàn bộ.
investigationGợi việc tìm nguyên nhân của vấn đề hay sự kiện, sắc thái điều tra rõ hơn.
surveyChỉ phương pháp khảo sát bằng câu hỏi, không bao trùm mọi loại nghiên cứu.
searchChỉ hành động tìm thông tin, có thể chưa bao gồm phân tích hay kiểm chứng.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

Recent research shows a link between sleep and memory.

Nghiên cứu gần đây cho thấy mối liên hệ giữa giấc ngủ và trí nhớ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sleep andsleep‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

The claim is not supported by solid research.

Tuyên bố này không được hỗ trợ bởi nghiên cứu vững chắc.

💡 science

She spent years doing research on ocean life.

Cô đã dành nhiều năm nghiên cứu về sự sống dưới đại dương.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct researchtiến hành nghiên cứu
research findingskết quả nghiên cứu
research methodsphương pháp nghiên cứu
academic researchnghiên cứu học thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1