require

rɪˈkwaɪər
rih·KWEYE·er3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đòi hỏi, yêu cầu

Sắc thái · Nuance

“Đòi hỏi” có thể nghe như con người ép buộc, nhưng require thường nói một việc, luật, khóa học hay quy trình làm thứ gì đó trở nên cần thiết. Sắc thái khách quan, trang trọng hơn need.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “yêu cầu ai nộp”, người học viết “The course requires students submit”. Cần cấu trúc: “requires students to submit” hoặc bị động “are required to submit.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

needCách nói chung nhất về sự cần thiết, tự nhiên trong đời thường.
requireTrang trọng hơn và gợi điều kiện hoặc nghĩa vụ phải đáp ứng.
demandYêu cầu mạnh hoặc đòi nhiều nỗ lực, có thể tạo cảm giác áp lực.
involveNói rằng một việc bao gồm yếu tố nào đó, không mạnh bằng require.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This project requires careful planning.

Dự án này đòi hỏi việc lập kế hoạch cẩn thận.

💡 email

The course requires weekly reading.

Khóa học yêu cầu đọc hàng tuần.

📊 presentation

Good arguments require strong evidence.

Những lập luận tốt đòi hỏi bằng chứng vững chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Good argumentsgood‿argumentsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • strong evidencestrong‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

require evidencecần bằng chứng
require approvalcần phê duyệt
be required to submitphải nộp
minimum required scoređiểm tối thiểu cần đạt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1