Nghĩa · Meaning
đòi hỏi, yêu cầu
Sắc thái · Nuance
“Đòi hỏi” có thể nghe như con người ép buộc, nhưng require thường nói một việc, luật, khóa học hay quy trình làm thứ gì đó trở nên cần thiết. Sắc thái khách quan, trang trọng hơn need.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “yêu cầu ai nộp”, người học viết “The course requires students submit”. Cần cấu trúc: “requires students to submit” hoặc bị động “are required to submit.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This project requires careful planning.”
Dự án này đòi hỏi việc lập kế hoạch cẩn thận.
“The course requires weekly reading.”
Khóa học yêu cầu đọc hàng tuần.
“Good arguments require strong evidence.”
Những lập luận tốt đòi hỏi bằng chứng vững chắc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Good arguments→good‿argumentsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- strong evidence→strong‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →