Nghĩa · Meaning
có thể tái tạo
Cách dùng · Usage
Hay đi với energy, source, resource khi nói năng lượng mặt trời, gió, nước hoặc vật liệu có thể dùng lại tự nhiên. Dùng nhiều trong tin tức, chính sách môi trường và hóa đơn điện xanh.
Sắc thái · Nuance
“Có thể tái tạo” dễ khiến người Việt nghĩ đơn giản là làm lại được. Renewable thường nói tài nguyên tự nhiên được bổ sung theo thời gian, hoặc hợp đồng/giấy phép có thể gia hạn; sắc thái kỹ thuật, môi trường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “tái tạo” gần với “tái chế”, người học có thể gọi chai nhựa là “renewable bottles”. Nếu nói dùng lại vật liệu, dùng recyclable; renewable energy là năng lượng như mặt trời hoặc gió.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Solar and wind are clean, renewable sources of energy.”
Mặt trời và gió là những nguồn năng lượng sạch, có thể tái tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Solar and→solar‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wind are→wind‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sources of→sources‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The country aims to get most of its power from renewable energy.”
Quốc gia đặt mục tiêu lấy phần lớn điện năng từ năng lượng tái tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- most of→most‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- renewable energy→renewable‿energyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“New batteries make renewable power easier to store.”
Các loại pin mới giúp lưu trữ điện tái tạo dễ dàng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- batteries→baᴅeriesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- power easier→power‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →