renewable

rɪˈnuəbəl
rih·NOO·uh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có thể tái tạo

Cách dùng · Usage

Hay đi với energy, source, resource khi nói năng lượng mặt trời, gió, nước hoặc vật liệu có thể dùng lại tự nhiên. Dùng nhiều trong tin tức, chính sách môi trường và hóa đơn điện xanh.

Sắc thái · Nuance

“Có thể tái tạo” dễ khiến người Việt nghĩ đơn giản là làm lại được. Renewable thường nói tài nguyên tự nhiên được bổ sung theo thời gian, hoặc hợp đồng/giấy phép có thể gia hạn; sắc thái kỹ thuật, môi trường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “tái tạo” gần với “tái chế”, người học có thể gọi chai nhựa là “renewable bottles”. Nếu nói dùng lại vật liệu, dùng recyclable; renewable energy là năng lượng như mặt trời hoặc gió.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sustainableĐánh giá rộng rằng điều gì đó có thể duy trì lâu dài.
renewableNhấn mạnh khả năng được bổ sung lại hoặc tái tạo.
recyclableDùng cho vật có thể tái chế sau khi dùng, như recyclable paper.
renewable paperThường kém tự nhiên hơn recyclable paper khi nói về giấy sau sử dụng.
recyclable paperCách nói tự nhiên khi muốn nói giấy có thể đem tái chế.
replaceableNghĩa là có thể thay thế người hay bộ phận, không nói tài nguyên tái sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Solar and wind are clean, renewable sources of energy.

Mặt trời và gió là những nguồn năng lượng sạch, có thể tái tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Solar andsolar‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wind arewind‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sources ofsources‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The country aims to get most of its power from renewable energy.

Quốc gia đặt mục tiêu lấy phần lớn điện năng từ năng lượng tái tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • most ofmost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • renewable energyrenewable‿energyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

New batteries make renewable power easier to store.

Các loại pin mới giúp lưu trữ điện tái tạo dễ dàng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • batteriesbaᴅeriesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • power easierpower‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

renewable energynăng lượng tái tạo
renewable resourcestài nguyên tái tạo
renewable contracthợp đồng gia hạn được
renewable permitgiấy phép gia hạn được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1