regulation

ˌrɛɡjəˈleɪʃən
rehg·yuh·LAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quy định, sự điều tiết

Cách dùng · Usage

Từ này hay xuất hiện trong tin tức, công ty, trường học khi nói quy tắc chính thức phải tuân theo: an toàn lao động, môi trường, giao thông. Trang trọng hơn rule và thường do cơ quan ban hành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ruleTừ rộng cho quy tắc trong trường học, trò chơi hay tổ chức.
regulationThường là tiêu chuẩn chi tiết do chính phủ hoặc cơ quan chính thức đặt ra.
lawLà luật được ban hành qua quy trình lập pháp, có thể là khái niệm cấp trên.
policyLà chính sách hay nguyên tắc của tổ chức, không luôn có sức cưỡng chế pháp lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 policy

New regulations limit the pollution factories can produce.

Các quy định mới hạn chế lượng ô nhiễm mà nhà máy có thể thải ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • regulationsregulaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • pollutionpolluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 business

Companies must follow safety regulations at work.

Các công ty phải tuân theo quy định an toàn tại nơi làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • regulationsregulaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

Banking regulation aims to protect people's savings.

Quy định ngân hàng nhằm bảo vệ tiền tiết kiệm của người dân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • regulationregulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

government regulationquy định của chính phủ
safety regulationsquy định an toàn
strict regulationsự quản lý nghiêm ngặt
follow regulationstuân theo quy định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1