regulation
Nghĩa · Meaning
quy định, sự điều tiết
Cách dùng · Usage
Từ này hay xuất hiện trong tin tức, công ty, trường học khi nói quy tắc chính thức phải tuân theo: an toàn lao động, môi trường, giao thông. Trang trọng hơn rule và thường do cơ quan ban hành.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“New regulations limit the pollution factories can produce.”
Các quy định mới hạn chế lượng ô nhiễm mà nhà máy có thể thải ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- regulations→regulaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- pollution→polluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Companies must follow safety regulations at work.”
Các công ty phải tuân theo quy định an toàn tại nơi làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- regulations→regulaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Banking regulation aims to protect people's savings.”
Quy định ngân hàng nhằm bảo vệ tiền tiết kiệm của người dân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- regulation→regulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →