reform

rɪˈfɔrm
rih·FAWRM2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cải cách; cải cách

Cách dùng · Usage

Reform dùng khi muốn sửa một hệ thống, luật lệ hoặc tổ chức để nó công bằng, hiệu quả hơn, không chỉ thay đổi bề ngoài. Trong công việc: cải tổ quy trình tuyển dụng. Khi học: cải cách chương trình thi. Đời sống: cải cách luật nhà ở. Dễ lẫn với change: change là đổi bất kỳ; reform hàm ý sửa lỗi có hệ thống. Cụm thường gặp: education reform, reform the system.

Sắc thái · Nuance

“Reform” là thay đổi có mục tiêu sửa một hệ thống lớn như giáo dục, thuế, y tế. Nó trang trọng và chính sách hơn “fix”; không chỉ là “cải thiện” nhỏ hay thay đổi cá nhân hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “cải cách” trong tiếng Việt có thể đứng một mình, người học viết “the government will have reform education”. Tiếng Anh cần dùng động từ trực tiếp: sai “have reform education”; đúng “reform education.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

changeRộng nhất, chỉ mọi trường hợp có sự thay đổi.
reformNhấn vào mục đích cải thiện một hệ thống đang có vấn đề.
improveTập trung vào kết quả tốt hơn, không nhất thiết là thay đổi thể chế.
reviseLà xem lại và sửa văn bản, kế hoạch hoặc quy tắc, thường hẹp hơn reform.

Câu ví dụ · Examples

💡 policy

The government promised to reform the health system.

Chính phủ hứa sẽ cải cách hệ thống y tế.

💡 society

Education reform aims to give every child a fair chance.

Cải cách giáo dục nhằm mang lại cho mọi trẻ em một cơ hội công bằng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • EducationEducaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • reform aimsreform‿aimsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • give everygive‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • child achild‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

Tax reform changed how much people pay each year.

Cải cách thuế đã thay đổi số tiền người dân phải nộp mỗi năm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

education reformcải cách giáo dục
tax reformcải cách thuế
reform the systemcải cách hệ thống
major reformcải cách lớn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1