regardless of
Nghĩa · Meaning
bất kể, không phân biệt
Cách dùng · Usage
Dùng để nhấn mạnh một điều vẫn đúng dù có khác biệt: tuyển người không phân biệt tuổi, phục vụ mọi khách, hoặc giữ quy định giống nhau dù ai giàu nghèo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The law protects every citizen regardless of age, gender, or social background.”
Luật pháp bảo vệ mọi công dân bất kể tuổi tác, giới tính hay xuất thân xã hội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- protects→proᴅectsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- citizen→ciᴅizenÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- regardless of→regardless‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- gender or→gender‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Everyone deserves quality education regardless of how much money their family has.”
Mọi người đều xứng đáng được giáo dục chất lượng bất kể gia đình họ có bao nhiêu tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- education→educaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- regardless of→regardless‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The marathon will be held regardless of the weather conditions this Saturday.”
Cuộc thi marathon sẽ được tổ chức bất kể điều kiện thời tiết vào thứ Bảy này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- regardless of→regardless‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- conditions→condiᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- Saturday→SaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →