regardless of

rɪˈɡɑːrdləs əv
rih·GAHRD·luhs·uhv4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bất kể, không phân biệt

Cách dùng · Usage

Dùng để nhấn mạnh một điều vẫn đúng dù có khác biệt: tuyển người không phân biệt tuổi, phục vụ mọi khách, hoặc giữ quy định giống nhau dù ai giàu nghèo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

despiteNói rằng việc vẫn xảy ra dù có trở ngại hoặc tình huống trái chiều.
regardless ofNhấn mạnh không xét đến điều kiện hay yếu tố được nêu.
no matterThường đi với mệnh đề như no matter what happens, tự nhiên và khẩu ngữ hơn.
no matter what happensCụm này nghĩa là dù chuyện gì xảy ra đi nữa.
irrespective ofRất gần regardless of nhưng trang trọng hơn, có màu hành chính.

Câu ví dụ · Examples

📖 reading

The law protects every citizen regardless of age, gender, or social background.

Luật pháp bảo vệ mọi công dân bất kể tuổi tác, giới tính hay xuất thân xã hội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • protectsproᴅectsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • citizenciᴅizenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • regardless ofregardless‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gender orgender‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

Everyone deserves quality education regardless of how much money their family has.

Mọi người đều xứng đáng được giáo dục chất lượng bất kể gia đình họ có bao nhiêu tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • educationeducaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • regardless ofregardless‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

The marathon will be held regardless of the weather conditions this Saturday.

Cuộc thi marathon sẽ được tổ chức bất kể điều kiện thời tiết vào thứ Bảy này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • regardless ofregardless‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • conditionscondiᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

regardless of agebất kể tuổi tác
regardless of incomebất kể thu nhập
regardless of the outcomebất kể kết quả
regardless of backgroundbất kể xuất thân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1