Nghĩa · Meaning
người tị nạn
Cách dùng · Usage
Dùng cho người buộc phải rời nước mình vì chiến tranh, đàn áp hay nguy hiểm lớn, như qua biên giới xin bảo vệ, sống trong trại tạm cư, hoặc được nước khác tiếp nhận. Mang sắc thái pháp lý và nhân đạo.
Sắc thái · Nuance
“Refugee” là người buộc phải rời nơi ở vì chiến tranh, nguy hiểm hoặc bị đàn áp; sắc thái pháp lý và nhân đạo mạnh. Không đồng nghĩa với người nhập cư nói chung hay người đi làm xa vì kinh tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay gộp “người tị nạn” và “người di cư”, nên có câu sai “economic refugees moved for better jobs”. Nếu không bị buộc phải chạy trốn nguy hiểm, dùng “migrants” hoặc “immigrants”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Thousands of refugees crossed the border to escape the war.”
Hàng nghìn người tị nạn đã vượt biên giới để chạy trốn chiến tranh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Thousands of→thousands‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The country agreed to accept more refugees this year.”
Quốc gia đồng ý tiếp nhận thêm người tị nạn trong năm nay.
“The report studied how refugees find work in new countries.”
Báo cáo nghiên cứu cách người tị nạn tìm việc làm ở các quốc gia mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →