record

rɪˈkɔːrd
rih·KAWRD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ghi lại, lưu lại

Cách dùng · Usage

Record được chọn khi cần ghi hoặc lưu thông tin để kiểm tra lại sau, nhất là dữ liệu, quyết định, kết quả. Ở văn phòng: record the main decisions; trong lớp: record test scores; đời thường: record expenses trong tháng. Dễ nhầm với write down: write down chỉ ghi ra, còn record nhấn mạnh lưu thành hồ sơ. Cụm thường dùng: record information, record results.

Sắc thái · Nuance

“Ghi lại” trong tiếng Việt bao gồm ghi nhớ, ghi âm, ghi chép. Record nhấn mạnh việc lưu thông tin có hệ thống để tra cứu sau; trong văn cảnh dữ liệu, hồ sơ, kết quả, nó trang trọng hơn “write down.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “ghi” rất rộng, có người viết “I recorded his phone number in my mind.” Không tự nhiên nếu chỉ là nhớ. Dùng “I memorized his number” hoặc “I wrote down his number.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

write downGhi thông tin ra giấy, cụ thể và đời thường hơn record.
recordLưu lại bằng giấy, máy tính, âm thanh hoặc hình ảnh một cách chính thức.
documentGhi chép chi tiết để làm bằng chứng, hợp với báo cáo và quy trình.
registerĐưa tên hoặc thông tin vào một danh sách chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please record the main decisions.

Vui lòng ghi lại các quyết định chính.

📊 presentation

The table records all test scores.

Bảng này ghi lại tất cả điểm số bài kiểm tra.

💡 email

I recorded the interview with permission.

Tôi đã ghi âm buổi phỏng vấn khi được cho phép.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

record dataghi dữ liệu
keep a recordlưu giữ hồ sơ
academic recordhồ sơ học tập
medical recordhồ sơ y tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1