Nghĩa · Meaning
gần đây
Cách dùng · Usage
“Recent” chỉ việc xảy ra không lâu trước hiện tại, nhưng không nói chính xác lúc nào. Ở công việc: “recent sales figures” là số liệu bán hàng mới. Khi học: “recent research” là nghiên cứu mới công bố. Đời thường: “a recent trip” là chuyến đi vừa rồi. Đừng nhầm với “current”: “current” là đang diễn ra bây giờ. Cụm phổ biến: “in recent years”.
Sắc thái · Nuance
“Gần đây” dễ khiến người Việt nghĩ recent dùng như trạng từ thời gian: “I went recent.” Trong tiếng Anh, recent chủ yếu là tính từ trung tính, đứng trước danh từ để nói sự việc mới xảy ra hoặc mới bắt đầu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “gần đây tôi đọc...”, người học viết “I recent read the report.” Sai vì recent không bổ nghĩa cho động từ. Dùng “I recently read the report” hoặc “a recent report.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A recent study found a link between the two factors.”
Một nghiên cứu gần đây tìm thấy mối liên hệ giữa hai yếu tố.
“Recent data shows a rise in the use of electric cars.”
Dữ liệu gần đây cho thấy sự gia tăng trong việc sử dụng xe điện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rise in→rise‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of electric→of‿electricNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The book reviews recent work in the field.”
Cuốn sách điểm lại những công trình gần đây trong lĩnh vực này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →