recent

ˈriːsnt
reesnt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gần đây

Cách dùng · Usage

“Recent” chỉ việc xảy ra không lâu trước hiện tại, nhưng không nói chính xác lúc nào. Ở công việc: “recent sales figures” là số liệu bán hàng mới. Khi học: “recent research” là nghiên cứu mới công bố. Đời thường: “a recent trip” là chuyến đi vừa rồi. Đừng nhầm với “current”: “current” là đang diễn ra bây giờ. Cụm phổ biến: “in recent years”.

Sắc thái · Nuance

“Gần đây” dễ khiến người Việt nghĩ recent dùng như trạng từ thời gian: “I went recent.” Trong tiếng Anh, recent chủ yếu là tính từ trung tính, đứng trước danh từ để nói sự việc mới xảy ra hoặc mới bắt đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gần đây tôi đọc...”, người học viết “I recent read the report.” Sai vì recent không bổ nghĩa cho động từ. Dùng “I recently read the report” hoặc “a recent report.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

newChỉ thứ mới được tạo ra, mới xuất hiện hoặc chưa từng có trước đó.
recentChỉ việc xảy ra cách đây không lâu, không nhất thiết là hoàn toàn mới.
currentNhấn mạnh trạng thái hiện đang diễn ra hoặc còn hiệu lực ở thời điểm này.
latestChỉ cái cuối cùng hoặc mới nhất trong một chuỗi, có cảm giác thứ bậc rõ hơn.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

A recent study found a link between the two factors.

Một nghiên cứu gần đây tìm thấy mối liên hệ giữa hai yếu tố.

💡 trends

Recent data shows a rise in the use of electric cars.

Dữ liệu gần đây cho thấy sự gia tăng trong việc sử dụng xe điện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rise inrise‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of electricof‿electricNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

The book reviews recent work in the field.

Cuốn sách điểm lại những công trình gần đây trong lĩnh vực này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

recent studynghiên cứu gần đây
recent datadữ liệu mới đây
recent changesthay đổi gần đây
in recent yearstrong những năm gần đây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1