Nghĩa · Meaning
ghi chú hoặc dấu đánh dấu để lại khi đọc
Cách dùng · Usage
Thường gặp khi đọc tài liệu, PDF hoặc sách học thuật và thêm ghi chú, gạch chân, bình luận bên lề. “Annotation” là dấu bạn để lại để nhớ, giải thích hoặc góp ý.
Sắc thái · Nuance
“Ghi chú” trong tiếng Việt có thể là sổ tay hoặc lời nhắc riêng; annotation nhấn mạnh dấu/nhận xét gắn trực tiếp vào văn bản. Từ này hơi học thuật, dùng trong tài liệu, lớp học, phần mềm đọc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “write annotations on the notebook” khi ý là đánh dấu trên bài đọc, vì “ghi chú” không bắt buộc gắn với văn bản. Nói “make annotations in the text” hoặc “in the margins.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her annotations made the shared document easy to review in the meeting.”
Những ghi chú của cô ấy giúp tài liệu chung dễ xem lại trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- annotations→annoᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- document easy→document‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- review in→review‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please keep your annotations in the margins of the attached file.”
Vui lòng để các ghi chú của bạn ở lề của tệp đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- your annotations→your‿annotationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- margins of→margins‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I write a short annotation next to every confusing paragraph.”
Tôi viết một ghi chú ngắn bên cạnh mỗi đoạn văn khó hiểu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- short annotation→short‿annotationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →