reading list

ˈriːdɪŋ lɪst
REE·dihng·lihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh sách các tài liệu cần đọc

Cách dùng · Usage

Nói về danh sách sách, bài báo hoặc tài liệu mà lớp học, câu lạc bộ sách hay nhóm nghiên cứu cần đọc. Thường đi với course, class, updated, required hoặc recommended.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách tài liệu cần đọc” đúng nghĩa, nhưng reading list thường gắn với lớp học, đề tài nghiên cứu, hoặc syllabus. It sounds institutional or academic, not a casual list of books someone likes.

Phân biệt từ đồng nghĩa

book listLà danh sách tên sách nói chung, không gợi rõ bài báo hay tài liệu học thuật khác.
reading listGồm sách, bài báo, bài viết hoặc nguồn web cần đọc cho mục đích học tập.
bibliographyLà danh mục tài liệu tham khảo ở cuối bài, không nhất thiết hướng dẫn thứ tự đọc.
syllabusLà kế hoạch toàn khóa học, trong đó reading list chỉ là phần tài liệu đọc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The reading list for this course has twelve articles.

Danh sách đọc của khóa học này có mười hai bài báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • twelve articlestwelve‿articlesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The updated reading list is posted on the class page.

Danh sách đọc cập nhật đã được đăng trên trang của lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • list islist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • posted onposted‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My summer reading list keeps getting longer every week.

Danh sách đọc mùa hè của tôi mỗi tuần lại dài thêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • longer everylonger‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

required reading listdanh sách đọc bắt buộc
recommended reading listdanh sách đọc khuyến nghị
course reading listdanh sách đọc môn học
add to the reading listthêm vào danh sách đọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1