reading contract
Nghĩa · Meaning
cam kết đọc; thỏa thuận quy định nhiệm vụ và trách nhiệm đọc sách
Cách dùng · Usage
Thường xuất hiện trong lớp học hoặc câu lạc bộ sách: nhóm cam kết đọc bao nhiêu trang, hạn nộp phản hồi, ai dẫn thảo luận. Nghe khá trang trọng, như một thỏa thuận có trách nhiệm.
Sắc thái · Nuance
“Cam kết đọc” có thể nghe như lời hứa tự giác. Reading contract thường là thỏa thuận có mục tiêu, lịch đọc và trách nhiệm, dùng trong lớp hoặc nhóm; mang sắc thái hành chính nhẹ, không phải hợp đồng pháp lý thật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “làm cam kết”, người học viết “do a reading contract”. Tiếng Anh dùng động từ cụ thể: “complete a reading contract” khi điền xong, hoặc “sign a reading contract” khi ký.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our group signed a reading contract to finish two books monthly.”
Nhóm chúng tôi đã ký một cam kết đọc để hoàn thành hai cuốn sách mỗi tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- signed a→signed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reading contract is due today.”
Bản cam kết đọc phải nộp hôm nay.
“He explained how the reading contract worked.”
Anh ấy giải thích cách bản cam kết đọc hoạt động.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →