roadmap

ˈroʊdmæp
ROHD·map2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lộ trình; phần dẫn dắt cho biết trước bài viết sẽ triển khai ra sao

Cách dùng · Usage

Roadmap trong bài viết là phần cho người đọc biết trước cấu trúc: đoạn nào nói gì, lập luận đi theo hướng nào. Cũng dùng cho kế hoạch sản phẩm, dự án hoặc mục tiêu dài hạn.

Sắc thái · Nuance

“Lộ trình” có thể khiến người Việt nghĩ đến kế hoạch hành động ngoài đời. Trong bài viết, roadmap là phần báo trước cấu trúc lập luận, thường ở mở bài; hơi học thuật, không phải bản đồ hay kế hoạch chi tiết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đưa ra lộ trình”, người học hay viết “make a roadmap for the essay”. Với phần dẫn dắt trong bài, dùng “provide a roadmap” hoặc “The introduction gives a roadmap.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineLà dàn ý theo mục, có thể dùng trước khi bài viết hoàn chỉnh.
roadmapBáo cho người đọc biết lập luận hoặc bài viết sẽ đi theo hướng nào.
planDùng cho kế hoạch hành động nói chung, không chỉ cấu trúc bài viết.
summaryNén lại nội dung đã nói, khác với roadmap vốn báo trước phần sắp triển khai.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The introduction works as a roadmap for the whole essay.

Phần mở đầu đóng vai trò như một lộ trình cho toàn bộ bài luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • works asworks‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • whole essaywhole‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Your roadmap is helpful but a bit too long.

Lộ trình của bạn hữu ích nhưng hơi dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roadmap isroadmap‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but abut‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Add a roadmap before you jump into the main argument.

Hãy thêm một lộ trình trước khi bạn đi thẳng vào lập luận chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • jump intojump‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main argumentmain‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide a roadmapđưa ra hướng triển khai
a roadmap for the argumenthướng đi của lập luận
brief roadmapdẫn dắt ngắn gọn
policy roadmaplộ trình chính sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1