rational

ˈræʃnəl
RASH·nuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hợp lý, lý trí

Cách dùng · Usage

“Rational” mô tả quyết định, lý do hoặc hành vi dựa trên suy nghĩ logic, không bị cảm xúc kéo đi. Ở công ty: cần cơ sở hợp lý để chọn dự án; khi học: giả định con người hành động lý trí trong kinh tế; đời thường: bình tĩnh so sánh giá trước khi mua. Khác “reasonable”: reasonable còn nghĩa là vừa phải, chấp nhận được. Cụm hay dùng: “rational decision”.

Sắc thái · Nuance

“Hợp lý” khiến người Việt dễ hiểu là “reasonable” hoặc “ổn”. Rational nhấn mạnh suy luận logic, ít cảm tính; sắc thái trang trọng hơn, hay dùng trong triết học, kinh tế, quyết định và tranh luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “một giá hợp lý”, người học viết “a rational price”. Với giá cả, tiếng Anh dùng “reasonable price”. Rational dùng cho lý do/quyết định: “a rational decision.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reasonableHợp lý theo tình huống và có thể chấp nhận được.
logicalĐánh giá sự ăn khớp trong cấu trúc suy nghĩ hoặc giải thích.
sensibleGợi lựa chọn khôn ngoan và thực tế trong đời thường.
rationalNhấn mạnh phán đoán dựa trên lý do và bằng chứng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a rational basis for the decision.

Chúng ta cần một cơ sở hợp lý cho quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rationalraᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The theory assumes rational behavior.

Lý thuyết giả định hành vi hợp lý.

💡 email

Your argument sounds rational and clear.

Lập luận của bạn nghe hợp lý và rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your argumentyour‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rationalraᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rational decisionquyết định lý trí
rational explanationlời giải thích hợp lý
rational choicelựa chọn lý trí
rational argumentlập luận có lý
act rationallyhành động lý trí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1