reading journal

ˈriːdɪŋ ˌdʒɜːnəl
REE·dihng·jur·nuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhật ký đọc sách

Cách dùng · Usage

Trong lớp học hoặc thói quen đọc cá nhân, đây là sổ ghi cảm nghĩ, câu trích dẫn, câu hỏi sau mỗi chương. Người đọc dùng để nhớ nội dung và theo dõi phản ứng của mình.

Sắc thái · Nuance

“Nhật ký đọc sách” dễ bị hiểu là nhật ký riêng tư kể cảm xúc mỗi ngày. Reading journal là sổ ghi phản hồi, câu trích, câu hỏi về bài đọc; dùng trong lớp học, giọng trung tính, có thể được nộp chấm điểm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “viết nhật ký đọc sách”, người học hay nói “write a reading journal”. Nếu nói duy trì thói quen, dùng “keep a reading journal”; nếu là một bài cụ thể, “write a reading journal entry.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

book reportBài tóm tắt và đánh giá một cuốn sách đã đọc, thường là bài tập hoàn chỉnh.
reading journalNhật ký ghi suy nghĩ và câu hỏi trong khi đọc.
response paperBài phản hồi ngắn về một văn bản, thường xoay quanh một luận điểm.
reading logBảng ghi ngày đọc và số lượng đọc, tập trung vào theo dõi hơn suy nghĩ.

Câu ví dụ · Examples

💡 숙제

Our homework is to update the reading journal twice a week.

Bài tập của chúng tôi là viết nhật ký đọc sách hai lần một tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • homework ishomework‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • twice atwice‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 습관

Her reading journal is full of quotes she loves.

Nhật ký đọc sách của cô ấy đầy những câu trích dẫn yêu thích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • journal isjournal‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • quotesquoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수업

The teacher collects every reading journal on Friday.

Giáo viên thu tất cả nhật ký đọc sách vào thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • collects everycollects‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • journal onjournal‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep a reading journalduy trì nhật ký đọc
reading journal entrymục nhật ký đọc
weekly reading journalnhật ký đọc hằng tuần
submit a reading journalnộp nhật ký đọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1