close reading

ˌkləʊs ˈriːdɪŋ
klohs·REE·dihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đọc kỹ, phân tích văn bản chi tiết

Cách dùng · Usage

Dùng close reading khi nói về việc đọc thật sát từng câu, từng từ để hiểu ý sâu hơn: phân tích thơ trong lớp, bình đoạn văn học thuật, hay tìm chi tiết ẩn trong bài luận.

Sắc thái · Nuance

“Đọc kỹ” trong tiếng Việt có thể chỉ là đọc chậm và cẩn thận. Close reading is a school/literary term: analyzing exact wording, structure, imagery, and implications, not merely reading every line.

Phân biệt từ đồng nghĩa

careful readingLà cách đọc cẩn thận và chính xác nói chung.
close readingMang tính học thuật hơn, phân tích chi tiết ngôn ngữ để diễn giải văn bản.
skimmingLà đọc lướt để nắm dòng chính, gần như đối lập với close reading.
analysisChỉ phân tích nói chung, còn close reading là phân tích bám sát chi tiết văn bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 문학 수업

The professor modelled a close reading of the opening paragraph.

Giáo sư làm mẫu cách đọc kỹ đoạn mở đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • modelled amodelled‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reading ofreading‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 에세이 준비

A careful close reading revealed a hidden pattern in the poem.

Việc đọc kỹ cẩn thận đã cho thấy một mô típ ẩn trong bài thơ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • revealed arevealed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 세미나

Each student presented a close reading of one short passage.

Mỗi sinh viên trình bày phần phân tích đọc kỹ của một đoạn ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presented apresented‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reading ofreading‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do a close readingphân tích văn bản kỹ
close reading of a passagephân tích kỹ đoạn văn
close reading skillskỹ năng đọc phân tích
through close readingqua phân tích văn bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1