close reading
Nghĩa · Meaning
đọc kỹ, phân tích văn bản chi tiết
Cách dùng · Usage
Dùng close reading khi nói về việc đọc thật sát từng câu, từng từ để hiểu ý sâu hơn: phân tích thơ trong lớp, bình đoạn văn học thuật, hay tìm chi tiết ẩn trong bài luận.
Sắc thái · Nuance
“Đọc kỹ” trong tiếng Việt có thể chỉ là đọc chậm và cẩn thận. Close reading is a school/literary term: analyzing exact wording, structure, imagery, and implications, not merely reading every line.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The professor modelled a close reading of the opening paragraph.”
Giáo sư làm mẫu cách đọc kỹ đoạn mở đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- modelled a→modelled‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reading of→reading‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A careful close reading revealed a hidden pattern in the poem.”
Việc đọc kỹ cẩn thận đã cho thấy một mô típ ẩn trong bài thơ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- revealed a→revealed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each student presented a close reading of one short passage.”
Mỗi sinh viên trình bày phần phân tích đọc kỹ của một đoạn ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presented a→presented‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reading of→reading‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →