recommend

ˌrekəˈmend
reh·kuh·MEHND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đề xuất, khuyên dùng

Cách dùng · Usage

“Recommend” được dùng khi bạn đưa ra lựa chọn mà mình nghĩ là tốt, hợp hoặc đáng làm. Trong công việc: quản lý recommend một công cụ mới cho nhóm. Khi học: giáo viên recommend sách luyện nghe. Đời thường: bạn bè recommend quán tacos ngon. Dễ nhầm với “suggest”: “recommend” thường mạnh hơn, dựa trên đánh giá hoặc kinh nghiệm. Cụm quen thuộc: “highly recommend” và “recommend doing something.”

Sắc thái · Nuance

“Đề xuất” có thể nghe như đưa ra ý kiến chính thức, còn recommend thường nói người nói tin lựa chọn đó tốt hoặc hữu ích. Nó có thể trang trọng trong báo cáo, nhưng cũng rất tự nhiên khi khuyên bạn bè.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “khuyên ai làm gì”, người học hay viết “recommend me to read this book.” Với recommend, nói “recommend this book to me” hoặc “recommend that I read this book.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

suggestGợi ý nhẹ và rộng, mức cam kết thường thấp hơn recommend.
recommendKhuyên chọn vì có căn cứ, kinh nghiệm hoặc chuyên môn.
adviseCho lời khuyên trực tiếp, đôi khi nghe có thẩm quyền hơn.
proposeĐưa ra kế hoạch hoặc giải pháp chính thức, giống đề xuất hơn khuyến nghị.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The committee recommends a new reading course.

Ủy ban đề xuất một khóa học đọc mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • recommends arecommends‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We recommend three practical steps.

Chúng tôi đề xuất ba bước thực tiễn.

💡 email

Could you recommend a useful article?

Bạn có thể giới thiệu một bài báo hữu ích không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recommend arecommend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • useful articleuseful‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strongly recommendrất khuyến nghị
recommend a bookgiới thiệu một cuốn sách
recommend doing somethingkhuyên nên làm gì
recommend a course of actionđề xuất hướng hành động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1